Mã Sản phẩm: tn63285
OS: Free Dos
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H
RAM: 16GB DDR5 5600 MHz
Ổ cứng: 1TB PCIe-4x4 2280 NVMe
VGA: NVIDIA RTX™ 2000 Ada
Màn hình: 16.0 inch AG WUXGA LED
+ Tặng Chuột không dây Newmen F116 (Từ 02/02/2026 đến 28/02/2026 hoặc đến khi hết quà)
+ Tặng Túi xách máy tính (Từ 02/02/2026 đến 28/02/2026 hoặc đến khi hết quà)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H, up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR5 5600 MHz SODIMM, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối 64GB |
| Ổ cứng | 1TB PCIe-4x4 2280 NVMe |
| Màn hình | 16.0 inch AG WUXGA (1920x1200) LED UWVA 300 f5MP IR Touchscreen |
| VGA | NVIDIA RTX™ 2000 Ada Generation Laptop GPU (8 GB GDDR6) |
| Chip AI | ~10 TOPS |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Pin | HP Long Life 6-cell, 83 Wh Li-ion polymer |
| Keyboard | HP Premium Quiet Keyboard |
| Đèn bàn phím | Backlit |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm magiê |
| Wifi | Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ-45, Intel® I219-LM GbE |
| Bluetooth | 5.3 |
| Cổng xuất hình | 2 x Thunderbolt™ 4 USB4™ Type-C® 40Gbps (DisplayPort™ 1.4), 1 x HDMI 2.0b |
| Webcam | FHD camera 5 MP IR |
| Âm thanh | Audio by Poly Studio, HP World Facing Microphone |
| Cổng kết nối | 2 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging), 2 x Thunderbolt™ 4 USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge), 1 x headphone/microphone combo |
| OS | Free Dos |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | Có Fingerprint, HP Client Security Manager ; HP Sure Admin; HP Sure Click ; HP Sure Recover Gen6 ; HP Sure Run Gen5 ; HP Sure Sense ; HP Sure Start Gen7 ; HP Tamper Lock ; Secured-Core PC Enable; Windows Hello Enhanced SIgn-in Security (ESS) Enable |
| Kích thước | 359.4 mm x 251 mm x 22.9 mm |
| Khối lượng | ~2.12 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
HP ZBook Power 16 G11 (9A673AV) là lựa chọn dành cho người dùng cần một chiếc mobile workstation 16 inch đủ mạnh để xử lý công việc đồ họa – kỹ thuật – nội dung chuyên nghiệp ở mức nghiêm túc, nhưng vẫn giữ tính “thực dụng” đúng chất doanh nghiệp: độ bền cao, cổng kết nối đầy đủ, có LAN RJ-45, pin lớn và lớp bảo mật dày. Nếu phiên bản RTX A500 thiên về workstation phổ thông, thì RTX 2000 Ada 8GB trên 9A673AV là bước nâng cấp rõ rệt cho những ai cần GPU mạnh hơn để dựng 3D, render, xử lý mô hình nặng và workflow sáng tạo chuyên sâu.
Về cấu hình, máy dùng Intel Core Ultra 7 155H (boost tối đa 4.8GHz, 24MB L3 cache), RAM 16GB DDR5 5600MHz (1 thanh, 2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD 1TB NVMe PCIe 4x4, màn hình 16.0 inch WUXGA 1920x1200 chống chói, cảm ứng IR, webcam 5MP IR, âm thanh Poly Studio, pin 83Wh, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 và chạy FreeDOS để bạn chủ động cài Windows theo nhu cầu. Với trọng lượng khoảng 2.12kg và khung hợp kim nhôm magiê, đây là kiểu máy “máy chiến” đúng nghĩa: không phải nhẹ nhất, nhưng đổi lại là hiệu năng, độ bền, khả năng nâng cấp và sự ổn định khi làm việc dài giờ.

Core Ultra 7 155H là kiểu CPU phù hợp với workstation hiện đại: đủ mạnh để xử lý đa nhiệm nặng, có xung boost tốt để phản hồi nhanh trong thao tác hằng ngày, và giúp hệ thống “đều tay” khi chạy lâu. Trong công việc thực tế, CPU tốt giúp bạn bớt bị kẹt ở những đoạn tưởng như nhỏ: mở file dự án nặng, rebuild project, chuyển cảnh liên tục, thao tác trên bảng tính lớn hoặc chạy đồng thời nhiều phần mềm cùng lúc.
Điểm quan trọng hơn là CPU mạnh giúp GPU phát huy đúng năng lực. Nhiều workflow đồ họa không chỉ chạy GPU, mà còn cần CPU xử lý dữ liệu, nén/giải nén, chuẩn bị cảnh, quản lý bộ nhớ và điều phối tác vụ. Khi CPU đủ lực, bạn sẽ thấy mọi thứ “trôi” hơn, đặc biệt trong các dự án có nhiều layer, nhiều asset và nhiều tác vụ chạy song song.
Thông số chip AI khoảng 10 TOPS là một điểm cộng dài hạn. Trong môi trường công việc, AI không chỉ nằm ở các công cụ sáng tạo nội dung mà còn hiện diện trong họp online: lọc ồn, làm sạch giọng nói, tối ưu micro, cải thiện hình ảnh camera, hỗ trợ ghi chú – tóm tắt nội dung và các tính năng thông minh trong ứng dụng. Khi phần cứng đã sẵn nền tảng AI, bạn sẽ “bắt trend” dễ hơn và máy có khả năng đáp ứng tốt khi các phần mềm ngày càng tích hợp AI sâu hơn.
Điểm đắt giá nhất của 9A673AV là NVIDIA RTX 2000 Ada Generation Laptop GPU (8GB GDDR6). Đây là cấp GPU workstation mạnh hơn rõ rệt so với các lựa chọn phổ thông, phù hợp cho người làm thiết kế 3D, kỹ thuật, kiến trúc, cơ khí, dựng mô hình, render, hoặc dựng nội dung cần tăng tốc bằng GPU.
Với GPU mạnh, bạn sẽ thấy khác biệt rõ ở các tình huống như: mở và xoay mô hình nặng, thao tác view/zoom/pan mượt hơn, preview tốt hơn, render nhanh hơn, và đặc biệt là khi làm việc liên tục nhiều giờ, hệ thống vẫn giữ nhịp ổn định. Workstation không chỉ cần “mạnh”, mà cần mạnh theo kiểu ít tụt xung, ít giật, ít lỗi, nhất là khi bạn chạy deadline.
8GB VRAM là mức rất đáng giá trong nhiều workflow hiện nay. Khi bạn làm dự án có texture lớn, nhiều layer, nhiều asset, hoặc cần preview mượt ở độ phân giải cao, VRAM quyết định mức “thoải mái” của GPU. VRAM lớn giúp giảm nguy cơ thiếu bộ nhớ đồ họa dẫn đến giật lag hoặc crash khi dự án nặng. Với người làm nội dung, 8GB cũng giúp bạn làm việc tự tin hơn khi edit video, áp hiệu ứng và xử lý timeline phức tạp hơn.

Máy trang bị 16GB (1x16GB) DDR5 5600MHz, chạy một thanh để bạn có thể nâng cấp dễ dàng về sau. Với nhu cầu cơ bản đến trung bình, 16GB vẫn dùng ổn. Tuy nhiên, vì đây là workstation có GPU mạnh, workflow của bạn thường sẽ tăng nhanh: vừa chạy phần mềm đồ họa vừa mở file tham chiếu, vừa họp vừa render, vừa bật nhiều tab trình duyệt… Khi đó, RAM sẽ là điểm nghẽn dễ gặp nhất.
Điểm hay là máy có 2 khe RAM và hỗ trợ tối đa 64GB, nghĩa là bạn có thể nâng lên 32GB hoặc 64GB khi nhu cầu tăng. Với workstation, đây là nâng cấp “đáng tiền” nhất vì nó tác động trực tiếp đến độ mượt khi đa nhiệm và độ ổn định khi chạy dự án nặng.
Nhiều laptop mỏng nhẹ hàn chết RAM khiến bạn mua sao dùng vậy. ZBook Power cho phép nâng cấp, giúp bạn linh hoạt hơn: mua cấu hình khởi điểm hợp ngân sách, sau đó nâng RAM để kéo dài vòng đời máy. Với người làm dự án, đây là cách đầu tư thông minh vì nâng RAM rẻ hơn nhiều so với đổi máy.
Ổ 1TB PCIe-4x4 2280 NVMe giúp máy phản hồi nhanh trong mọi thao tác: boot nhanh, mở ứng dụng nhanh, load project nhanh và copy dữ liệu nhanh. Với workstation, tốc độ SSD đặc biệt quan trọng vì bạn thường làm việc với file lớn và thư viện asset. Khi SSD đủ nhanh, việc mở/lưu dự án sẽ ít gây “đứt mạch” trong nhịp làm việc.
Dung lượng 1TB phù hợp cho người làm việc chuyên nghiệp: bạn có thể lưu dự án theo cấu trúc rõ ràng, giữ file tham chiếu, thư viện và dữ liệu khách hàng mà không phải dọn liên tục. Khi dữ liệu được tổ chức tốt, bạn giảm nguy cơ thất lạc file và giảm rủi ro “đầy ổ” làm chậm hệ thống.

Màn hình 16.0 inch WUXGA (1920x1200) tỷ lệ 16:10 rất hợp cho công việc. Bạn có thêm không gian dọc để đọc tài liệu, xem bảng tính, code và thao tác trên giao diện phần mềm. Với người làm kỹ thuật, 16:10 thường “dễ chịu” hơn 16:9 vì ít phải cuộn và quan sát được nhiều nội dung hơn trong cùng một khung hình.
Chống chói giúp nhìn rõ trong văn phòng và phòng họp. Độ sáng 300 nits phù hợp môi trường trong nhà. Điểm cộng là IR Touchscreen mang lại sự linh hoạt khi trình bày hoặc thao tác nhanh. Kết hợp với camera 5MP IR, máy cũng hỗ trợ trải nghiệm đăng nhập tiện và an toàn hơn, phù hợp môi trường doanh nghiệp.
Máy dùng pin 83Wh (6-cell), đây là lợi thế lớn vì workstation có GPU rời thường tiêu thụ điện nhiều hơn laptop văn phòng. Pin lớn giúp bạn có thêm thời gian làm việc khi di chuyển, đi họp, hoặc làm việc ở nơi không tiện cắm sạc. Dù thời lượng thực tế phụ thuộc workload, 83Wh vẫn là yếu tố tăng độ yên tâm rất rõ.
Khung hợp kim nhôm magiê giúp máy cứng cáp và bền, phù hợp người dùng workstation thường xuyên mang đi làm dự án. Trọng lượng ~2.12kg cho thấy đây không phải máy tối giản trọng lượng, nhưng nó hợp với nhóm người ưu tiên hiệu năng, tản nhiệt, pin lớn và độ bền.
Máy có 2 cổng Thunderbolt 4 USB4 Type-C 40Gbps hỗ trợ Power Delivery, DisplayPort 1.4, Sleep and Charge. Với workstation, điều này cực tiện: bạn có thể dùng dock để nối nhiều thiết bị, màn hình rời, ổ cứng ngoài và setup bàn làm việc như desktop chỉ bằng một sợi cáp.
Máy có RJ-45 Intel I219-LM GbE, phù hợp doanh nghiệp và môi trường cần mạng ổn định. LAN rất hữu ích khi bạn truy cập server/NAS, tải file dự án lớn trong mạng nội bộ, hoặc cần độ ổn định cao cho họp online. Đây là điểm mà nhiều laptop mỏng nhẹ đã bỏ, nhưng workstation vẫn giữ vì tính thực dụng.
Với FHD camera 5MP IR, âm thanh Audio by Poly Studio và micro hướng ra ngoài, ZBook Power 16 G11 hỗ trợ họp online rõ hơn, giọng nói sạch hơn và tổng trải nghiệm chuyên nghiệp hơn. Trong môi trường làm việc hiện đại, chất lượng họp là thứ “tạo điểm cộng” rất mạnh—nhất là với người thường xuyên gặp khách hàng hoặc làm việc hybrid.
Máy có Fingerprint và một bộ bảo mật doanh nghiệp đầy đủ như HP Client Security Manager, HP Sure Admin, Sure Click, Sure Recover Gen6, Sure Run Gen5, Sure Sense, Sure Start Gen7, Tamper Lock, Secured-Core PC, Windows Hello Enhanced Sign-in Security… Đây là lớp phòng thủ hữu ích với doanh nghiệp và người làm việc dữ liệu nhạy cảm, giúp giảm rủi ro malware, bảo vệ firmware/BIOS, hỗ trợ khôi phục hệ thống và tăng độ an toàn khi vận hành lâu dài.

Máy chạy FreeDOS, phù hợp cho doanh nghiệp muốn triển khai Windows theo image chuẩn hoặc dùng bản quyền volume. Với người dùng cá nhân, FreeDOS cũng giúp bạn chủ động chọn phiên bản Windows phù hợp, cài driver và phần mềm theo đúng workflow.
Nếu bạn cần một chiếc workstation 16 inch có GPU mạnh để làm đồ họa – kỹ thuật – 3D nghiêm túc, muốn màn hình 16:10 dễ làm việc, pin lớn 83Wh, cổng kết nối đầy đủ kèm LAN, và lớp bảo mật doanh nghiệp dày, HP ZBook Power 16 G11 9A673AV là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Điểm sáng lớn nhất là RTX 2000 Ada 8GB, giúp bạn tự tin hơn với dự án nặng và workflow sáng tạo chuyên sâu, trong khi nền tảng Ultra 7 + SSD 1TB đảm bảo hệ thống phản hồi nhanh và ổn định trong nhịp làm việc mỗi ngày.
RTX 2000 Ada 8GB phù hợp người làm 3D, kỹ thuật, kiến trúc, cơ khí, thiết kế sản phẩm, dựng mô hình, render và các workflow sáng tạo cần GPU mạnh để preview và xử lý dự án nặng. 8GB VRAM giúp bạn thoải mái hơn với texture lớn, asset nhiều và các cảnh phức tạp, giảm nguy cơ thiếu VRAM gây giật lag. Nếu bạn làm dự án dài và cần máy chạy ổn định nhiều giờ, RTX 2000 Ada cũng cho cảm giác “đều tay” hơn so với GPU phổ thông.
Vì đây là cấu hình khởi điểm hợp lý và quan trọng là máy có 2 khe RAM, hỗ trợ nâng tối đa 64GB. Với workstation, nâng RAM là nâng cấp dễ và hiệu quả nhất. Bạn có thể dùng 16GB cho giai đoạn đầu, sau đó nâng lên 32GB hoặc 64GB khi workflow nặng hơn. Cách này giúp tối ưu chi phí ban đầu mà vẫn giữ đường nâng cấp rõ ràng để dùng lâu dài.
WUXGA 16:10 rất phù hợp làm việc vì không gian dọc rộng, thao tác thoáng, ít phải cuộn. Với nhu cầu đồ họa chuyên sâu về màu sắc, người dùng thường quan tâm thêm tiêu chí dải màu và độ chuẩn màu; trong phạm vi thông số bạn cung cấp, màn hình này nổi bật ở chống chói, 300 nits và cảm ứng IR phục vụ linh hoạt. Nếu bạn làm màu cực gắt, bạn có thể cân nhắc thêm màn hình rời chuẩn màu thông qua Thunderbolt 4 để tối ưu kết quả, còn laptop sẽ là “máy chạy dự án” chính.
Có, pin lớn giúp workstation “dễ sống” hơn khi di chuyển. GPU mạnh sẽ khiến máy tiêu thụ điện nhiều hơn nếu chạy tải cao liên tục, nhưng 83Wh vẫn là lợi thế vì tăng thời gian làm việc khi bạn họp, xử lý tài liệu hoặc làm tác vụ nhẹ–vừa. Khi cần chạy GPU nặng, bạn vẫn nên cắm sạc để đảm bảo hiệu năng ổn định, nhưng pin lớn giúp bạn linh hoạt hơn rất nhiều trong các tình huống ngoài văn phòng.
LAN vẫn rất cần trong doanh nghiệp và môi trường dự án vì ổn định hơn, ít nhiễu hơn và phù hợp truy cập server/NAS. Khi bạn tải file dự án lớn trong mạng nội bộ hoặc họp online cần đường truyền chắc chắn, LAN thường cho trải nghiệm ổn định hơn Wi-Fi. Wi-Fi 6E rất tiện cho di động, nhưng có LAN là có thêm một “phương án chắc tay” cho công việc quan trọng.