Mã Sản phẩm: tnd0148
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Băng tần | 2.4 GHz and 5 GHz |
| Antenna dBi | 1.8 dBi @ 2.4 GHz; 3.5 dBi @ 5 GHz |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP 802.1X RADIUS |
| Trọng lượng | 498.95 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Wifi Linksys LAPN600 là một router Wi-Fi chất lượng cao được thiết kế để cung cấp kết nối mạng không dây ổn định và nhanh chóng cho các thiết bị trong môi trường doanh nghiệp hoặc văn phòng.

Dải tần số (Băng tần): LAPN600 hỗ trợ cả hai dải tần số là 2.4 GHz và 5 GHz, cho phép các thiết bị kết nối theo cả hai dải tần số này để phân bổ tải mạng và cải thiện hiệu suất kết nối.
Antenna dBi: Router được trang bị 2 anten có độ lợi dBi là 1.8 dBi tại băng tần 2.4 GHz và 3.5 dBi tại băng tần 5 GHz. Anten hiệu suất cao này giúp mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi và cải thiện khả năng phát và thu sóng trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối.
Cơ chế bảo mật mạng: LAPN600 hỗ trợ các cơ chế bảo mật mạng như WEP và 802.1X RADIUS. WEP là một phương thức bảo mật cơ bản với khóa dựa trên mật khẩu, trong khi 802.1X RADIUS cung cấp hệ thống xác thực trung tâm và quản lý phân quyền cho người dùng truy cập vào mạng.
Router Wifi Linksys LAPN600 là một sản phẩm mạng chất lượng cao được thiết kế cho doanh nghiệp hoặc văn phòng. Thiết bị hỗ trợ cả hai dải tần số 2.4 GHz và 5 GHz, có anten hiệu suất cao và tích hợp các cơ chế bảo mật mạng để cung cấp kết nối Wi-Fi ổn định và an toàn cho các thiết bị trong môi trường có nhiều người dùng và thiết bị kết nối.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm