Sau khi lắp ráp và cài đặt Win thì hoạt động ổn định, chưa phát sinh trục trặc
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Socket 1151 9th / 8th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Bộ vi xử lý Hỗ trợ Intel® 14 nm CPU Hỗ trợ công nghệ Intel® Turbo Boost 3.0 |
| RAM | 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)/4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC, Không Đệm Bộ nhớ *1 Kiến trúc bộ nhớ Kênh đôi Hỗ trợ công nghệ bộ nhớ Intel Extreme Memory Profile (XMP) |
| Chipset | Intel® Z390 |
| Giao tiếp | Bộ chip Intel® Z390 : 2 x Cổng USB 3.1 Gen 2 (1 ở mặt sau, màu xanh, xanh mòng két, 1 ở giữa bo mạch, Kiểu A) Bộ chip Intel® Z390 : 7 x Cổng USB 3.1 Gen 1 (4 ở mặt sau, màu xanh, màu xanh, 2 ở giữa bo mạch, Kiểu A, 1 x Type-C) Bộ chip Intel® Z390 : 4 x Cổng USB 2.0/1.1 (4 ở giữa bo mạch) |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
| Kết nối mạng LAN | Intel® I219V, với Turbo LAN TUF LANGuard Kết nối liên thông kép giữa Bộ Điều khiển Truy cập Đa phương tiện (MAC) tích hợp và lớp vật lý (PHY). |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.0 |
| Cổng I/O phía sau | 1 x bàn phím PS / 2 (màu tím) 1 x chuột PS / 2 (màu xanh) 1 x Cổng hiển thị 1 x HDMI 1 x cổng LAN (RJ45) 1 x USB 3.1 thế hệ thứ 2 Kiểu A, 4 x USB 3.1 thế hệ thứ 1 (màu xanh) Kiểu A 1 x USB 3.1 thế hệ thứ 1 (màu đen) Type-C 2 x cổng ăng-ten Wi-Fi 3 x Đầu I/O Âm thanh 8 kênh |
| Cổng I/O ở trong | 1 x đầu nối USB 3.1 Gen 1(lên tới 5Gbps) hỗ trợ bổ sung 2 cổng USB 3.1 Gen 1(19 chấu) 2 x Đầu cắm USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0 6 x kết nối SATA 6Gb / s 1 x kết nối CPU Fan (4 chân) 1 x Đầu cắm quạt CPU OPT (4 chân) 2 x kết nối Chassis Fan (4 chân) 2 x Lighting Control RGB Strip Header(s) 1 x Đầu ra S/PDIF 1 x kết nối điện năng 24-pin EATX 1 x Ổ cắm M.2 3 với M Key, hỗ trợ thiết bị lưu trữ kiểu 2242/2260/2280/22110 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4) 1 x Ổ cắm M.2 3 với M Key, hỗ trợ thiết bị lưu trữ kiểu 2242/2260/2280 (chế độ PCIE 3.0 x4) 1 x Đầu cắm Nguồn EATX 12 V 8 chân 1 x kết nối Giắc cắm âm thanh (AAFP) 1 x Đầu nối AIO_PUMP (4 chân) 1 x chân nối Clear CMOS 1 x MemOK! II switch(es) 1 x Đầu cắm Cổng Serial 1 x Đầu nối bảng điều khiển hệ thống 1 x Đầu nối USB 3.1 ở bảng điều khiển phía trước |
| Kích thước | Dạng thiết kế mATX 9.6 inch x 9.6 inch ( 24.4 cm x 24.4 cm ) |
| Bảo hành | 36 tháng |
TUF Protection: SafeSlot, ESD guards, DDR4 overvoltage protection, Digi+ VRM, and stainless-steel back I/O for long-term reliability.Military-grade TUF Components: TUF LANGuard, TUF chokes, TUF capacitors, and TUF MOSFETs for maximum durability.OptiMem II: Careful routing of traces and vias, plus ground layer optimizations to preserve signal integrity for improved memory overclocking.MemOK! II: Automatically fixes boot failures that arise due to memory overclocking and instability

Realtek S1200A Codec: Features an unprecedented 108dB signal-to-noise ratio for the stereo line-out and a 103dB SNR for the line-in, providing pristine audio quality.Intel Wi-Fi: The latest 802.11ac Wireless-AC 9560 integrated adapter, with 2x2 MU-MIMO and wide 160MHz channels for up to 1.73Gbps transfers.GPU Temperature Sensing & Fan Xpert 4: Ensures every fan achieves the best balance of cooling performance and acoustics.Aura Sync RGB: Synchronize LED lighting with a vast portfolio of compatible PC gear

Sau khi lắp ráp và cài đặt Win thì hoạt động ổn định, chưa phát sinh trục trặc
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2230
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2230
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,800MB/s - Tốc độ ghi lên tới 5,800MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 560MB/s - Tốc độ ghi lên tới 525MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 560MB/s - Tốc độ ghi lên tới 520MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows