Khi nào có hàng ạ
Dạ, sản phẩm đang có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Dạ, sản phẩm đang có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
có hàng ko ạ
dạ, sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Dạ, sản phẩm này có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm7300
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 70x120mm |
| Bảo hành | 00 tháng |
Mặt nạ mạng 2 Port US Style Desinger DINTEK CurvaPlate 1303-11031 được làm từ chất liệu bằng nhựa PC, UL94V-0, bền, màu sắc đẹp. Thiết kế hiện đại, hoàn thiện tốt phù hợp cho mọi công trình.

Chịu được môi trường khắc nghiệt. Phù hợp với tất cả modul dạng keystone của DINTEK
Khi nào có hàng ạ
Dạ, sản phẩm đang có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Dạ, sản phẩm đang có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
có hàng ko ạ
dạ, sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Dạ, sản phẩm này có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm