Khi mua sản phẩm này có được thanh toán cà thẻ khong ?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn52073
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | Type C/RJ45 |
| Nguồn | Pin Lithium 3.7v 1500mAh |
| Tính năng chính | Đo công suất quang 7 bước sóng tiêu chuẩn, 850/1300/1310/1490/1550/1625/1650, phạm vi kiểm tra -70dBm~+10dBm, nguồn sáng đỏ 10 mw, soi cáp quang, kiểm tra cáp mạng |
| Kích thước | Máy phát: 148 x 70 x 32 mm; Máy nhận: 198 x 50 x 28 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 có tính năng đo công suất quang 7 bước sóng tiêu chuẩn, 850/1300/1310/1490/1550/1625/1650, phạm vi kiểm tra -70dBm~+10dBm, nguồn sáng đỏ 10 mw, soi cáp quang, kiểm tra cáp mạng với cổng kết nối Type C/RJ45. Sản phẩm có màn hình LCD giúp bạn dễ quan sát kết quả sau khi đã đo được.

- Tính năng: Đo công suất quang 7 bước sóng tiêu chuẩn, 850/1300/1310/1490/1550/1625/1650, phạm vi kiểm tra -70dBm~+10dBm, nguồn sáng đỏ 10 mw, soi cáp quang, kiểm tra cáp mạng
- Nguồn: Pin Lithium 3.7v 1500mAh
- Cổng kết nối: Type C/RJ45
- Kích thước: Máy phát: 148 x 70 x 32 mm; Máy nhận: 198 x 50 x 28 mm

Khi mua sản phẩm này có được thanh toán cà thẻ khong ?
Xin chào quý khách, Công ty có dịch vụ thanh toán linh hoạt : Tiền mặt, chuyển khoản, cà thẻ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)