Tui mua máy này lâu lắm rồi, giờ vẫn còn xài ok
Chào anh\n\nDạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé\n\n
Mã Sản phẩm: tns7696
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Sound card NEWMB SOUND 4.1 mang đến một trải nghiệm âm thanh độc đáo, cho phép bạn tùy chỉnh âm thanh trực tuyến với sức mạnh và âm thanh vòm của công nghệ âm thanh EAX.

Công nghệ âm thanh EAX (Environmental Audio Extensions) giúp tạo ra môi trường âm thanh vòm mở rộ, giúp bạn cảm nhận âm thanh từ nhiều hướng khác nhau. Điều này đem lại trải nghiệm âm thanh chân thực và sống động, đặc biệt khi bạn xem phim, nghe nhạc hoặc chơi game.
Sound card NEWMB SOUND 4.1 giúp tăng cường âm thanh trực tuyến của bạn với khả năng tùy chỉnh, cho phép bạn điều chỉnh các thiết lập âm thanh sao cho phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân. Điều này mang đến sự linh hoạt và kiểm soát cao hơn về trải nghiệm âm thanh của bạn.
Nếu bạn muốn tận hưởng âm thanh mạnh mẽ và trải nghiệm vòm sống động trên máy tính của mình, sound card NEWMB SOUND 4.1 có thể là sự lựa chọn phù hợp. Công nghệ âm thanh EAX cùng khả năng tùy chỉnh sẽ mang đến cho bạn một trải nghiệm âm thanh độc đáo và chất lượng cao.
Tui mua máy này lâu lắm rồi, giờ vẫn còn xài ok
Chào anh\n\nDạ cảm ơn anh đã ủng hộ Thành Nhân ạ, nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ anh có thể liên hệ tổng đài 1900.6078 anh nhé\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows