Mã Sản phẩm: tn51900
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 x4 with NVMe |
| Tốc độ | Đọc: 1600MB/s/ Ghi: 1000 MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong SSD |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 / 10 / 8.1 / 8 / 7 , Linux 2.6.33 trở lên |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| Kích thước | 80 x 22 x 3.8 mm |
| Khối lượng | 6g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng gắn trong SSD M.2 PCIe Gen 3x4 TEAMGROUP MP33 sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 tốc độ cao và tuân theo tiêu chuẩn NVMe 1.3. Dù bạn là người dùng laptop hay PC đều có thể mua được dễ dàng, khiến sản phẩm trở thành lựa chọn tối ưu để nâng cấp.
Ổ cứng SSD MP33 M.2 PCIe cho tốc độ đọc/ghi tối đa lên đến 1.800/1.500MB/s, nhanh gấp 3 lần so với giao diện SATA. Sản phẩm có thể giảm độ trễ hoạt động trong khi chơi game và tải phần mềm, mang đến cho người dùng những trải nghiệm mượt mà và tốt nhất.

Ổ cứng gắn trong SSD TEAMGROUP MP33 sở hữu các mức dung lượng 128GB, 256GB, 512GB, 1TB với kích thước hiện tại 80x22x3.8 mm. Thiết kế của ổ cứng mỏng nhẹ và nhỏ gọn, hỗ trợ nền tảng mới của Intel lẫn AMD. Đây là lựa chọn phù hợp cho những game thủ có nhu cầu về tốc độ.
Sản phẩm hỗ trợ chức năng SMART và cơ chế quản lý thuật toán thông minh tích hợp với các chức năng như: GC, lệnh TRIM...Trong khi đó, công nghệ Wear-Leveling mạnh mẽ cùng chức năng ECC cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của việc truyền dữ liệu, đồng thời kéo dài tuổi thọ của ổ cứng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB