Mã Sản phẩm: tn50209
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | SATA 6 Gb/s |
| Tốc độ | 5400RPM |
| Phân loại | HDD gắn trong, chuyên dùng cho NAS |
| Cache | 256 MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Phụ kiện kèm theo | Đang cap nhat |
| MTBF | 1,000,000 hours |
| Kích thước | 147 x 101.6 x 26.1mm |
| Khối lượng | 570g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng HDD 4TB Western Digital Red Plus WD40EFPX là một giải pháp lưu trữ chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các hệ thống NAS (Network Attached Storage) và ứng dụng lưu trữ dữ liệu chuyên nghiệp.

Ổ cứng này có dung lượng lưu trữ lên đến 4TB (terabyte), cho phép bạn lưu trữ một lượng lớn dữ liệu, bao gồm hình ảnh, video, tài liệu, và các tệp tin khác một cách dễ dàng.
Ổ cứng Western Digital Red Plus WD40EFPX hỗ trợ giao tiếp SATA III 6 Gb/s, giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu và hiệu suất trong quá trình lưu trữ và truy cập dữ liệu.
Ổ cứng này hoạt động với tốc độ quay 5400 RPM (revolutions per minute), giúp cải thiện hiệu suất đọc/ghi dữ liệu, đảm bảo thời gian truy xuất nhanh chóng và tốc độ làm việc ổn định.
Western Digital Red Plus WD40EFPX là một ổ cứng HDD gắn trong, đặc biệt được thiết kế và chuyên dùng cho các hệ thống NAS. Sản phẩm này được tối ưu hóa để chịu được tải công việc liên tục và có khả năng ghi dữ liệu liên tục một cách ổn định và tin cậy.
Ổ cứng này được trang bị bộ nhớ cache lên đến 256MB, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian truy xuất dữ liệu.
Ổ cứng HDD 4TB Western Digital Red Plus WD40EFPX là một giải pháp lưu trữ đáng tin cậy và hiệu suất cao, đặc biệt phù hợp với việc xây dựng hệ thống NAS và các ứng dụng lưu trữ dữ liệu chuyên nghiệp. Với dung lượng lớn, tốc độ cao và bộ nhớ cache đáng tin cậy, sản phẩm này giúp bạn lưu trữ và truy cập dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5