Mã Sản phẩm: tn61459
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 6TB |
| Giao tiếp | Sata |
| Tốc độ | 7200 RPM |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong |
| Cache | 256 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Kích thước | 26.11mm x 101.85mm x 146.99mm (H x W x D) |
| Khối lượng | 716g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ mạnh mẽ, bền bỉ cho hệ thống NAS, ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 6TB chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Được thiết kế chuyên biệt cho môi trường đa người dùng, sản phẩm mang đến tốc độ ổn định, dung lượng lưu trữ lớn cùng khả năng hoạt động liên tục 24/7, đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Seagate IronWolf Pro 6TB được trang bị tốc độ vòng quay 7200 RPM, giúp tối ưu hiệu suất truy xuất dữ liệu và giảm thiểu độ trễ trong quá trình vận hành. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần xử lý các tệp dung lượng lớn hoặc khi hệ thống NAS phục vụ đồng thời nhiều người dùng.

Với cache 256MB, ổ cứng này hỗ trợ tăng tốc độ đọc/ghi dữ liệu, mang đến trải nghiệm mượt mà và giảm nguy cơ giật lag khi truyền tải nhiều tập tin cùng lúc. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thống NAS hoạt động trơn tru và ổn định.
Ổ cứng Seagate IronWolf Pro sử dụng giao tiếp SATA 3 phổ biến, đảm bảo khả năng tương thích cao với hầu hết các dòng NAS và PC hiện nay. Người dùng có thể dễ dàng tích hợp và nâng cấp mà không lo gặp phải hạn chế về kết nối.

Với dung lượng 6TB, sản phẩm mang đến không gian lưu trữ dồi dào cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đội nhóm sáng tạo nội dung hoặc gia đình có nhu cầu quản lý dữ liệu tập trung. Khả năng hoạt động liên tục, độ bền cao và tối ưu cho hệ điều hành Windows giúp IronWolf Pro 6TB trở thành lựa chọn hàng đầu cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 6TB không chỉ cung cấp hiệu năng vượt trội mà còn mang lại sự ổn định và an tâm trong lưu trữ dữ liệu. Đây là giải pháp lý tưởng cho những ai cần một thiết bị NAS bền bỉ, tốc độ cao và dung lượng lớn, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động mượt mà, ổn định trong thời gian dài.
- Địa chỉ: 174-176-178-180 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP.HCM
- Hotline: 1900 6078
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch