Mã Sản phẩm: tn54455
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 8TB |
| Giao tiếp | SATA III 6Gb/s |
| Tốc độ | 5640RPM |
| Phân loại | Ổ cứng dành cho Camera |
| Cache | 256MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1,000,000 hours |
| Kích thước | 147 x 101.6 x 26.1mm |
| Khối lượng | 720g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng Western Digital (WD) từ lâu đã được biết đến như một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu. Trong đó, dòng sản phẩm WD Purple được thiết kế đặc biệt để phục vụ cho các hệ thống camera giám sát. Ổ cứng gắn trong WD Purple 8TB 256MB 5640RPM (WD85PURZ) không chỉ cung cấp dung lượng lưu trữ lớn mà còn được tối ưu hóa để hoạt động ổn định và bền bỉ trong các môi trường giám sát liên tục.
Với dung lượng 8TB, WD Purple WD85PURZ cho phép lưu trữ một lượng lớn dữ liệu video từ nhiều camera. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống giám sát lớn hoặc những nơi cần ghi hình liên tục trong thời gian dài như ngân hàng, khu công nghiệp, hay trung tâm thương mại. Khả năng lưu trữ lớn giúp giảm tần suất cần xóa dữ liệu cũ, đảm bảo rằng các video quan trọng không bị mất đi khi cần xem lại.
Ổ cứng WD Purple sử dụng giao tiếp SATA III 6Gb/s, mang lại tốc độ truyền dữ liệu cao và ổn định. Điều này giúp đảm bảo rằng việc ghi và truy cập dữ liệu từ ổ cứng diễn ra nhanh chóng và mượt mà, một yếu tố quan trọng khi hệ thống camera cần ghi hình độ phân giải cao.

Với tốc độ vòng quay 5640RPM, ổ cứng WD Purple WD85PURZ cân bằng giữa hiệu suất và độ bền. Mặc dù không nhanh bằng các ổ cứng 7200RPM, tốc độ 5640RPM là đủ để xử lý các tác vụ ghi hình giám sát, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn và nhiệt độ phát sinh, góp phần kéo dài tuổi thọ của ổ cứng.
Bộ nhớ đệm (cache) dung lượng 256MB trên WD Purple WD85PURZ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ truy cập dữ liệu tạm thời. Khi hệ thống cần ghi hoặc truy xuất dữ liệu nhanh, bộ nhớ đệm này sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi, cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống giám sát.
MTBF (Mean Time Between Failures) là một chỉ số quan trọng đo lường độ tin cậy của thiết bị. Với MTBF lên đến 1,000,000 giờ, WD Purple WD85PURZ đảm bảo độ tin cậy cao, có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố. Đây là yếu tố then chốt cho các hệ thống giám sát, nơi sự ổn định và độ tin cậy là tối quan trọng.
Ổ cứng WD Purple 8TB được thiết kế để tương thích hoàn hảo với hệ điều hành Windows, giúp việc cài đặt và sử dụng trở nên dễ dàng. Người dùng không cần phải thực hiện các thao tác phức tạp hay cài đặt phần mềm bổ sung để bắt đầu sử dụng ổ cứng này cho hệ thống camera giám sát của mình.
Với kích thước 147 x 101.6 x 26.1mm và khối lượng 720g, WD Purple WD85PURZ có thiết kế tiêu chuẩn phù hợp với hầu hết các khung gắn ổ cứng của máy tính và thiết bị DVR/NVR. Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ giúp việc lắp đặt và di chuyển trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tối ưu không gian sử dụng.
WD hiểu rằng dữ liệu giám sát là vô cùng quan trọng, do đó, ổ cứng WD Purple WD85PURZ được thiết kế với các tính năng bảo vệ dữ liệu tiên tiến. Các tính năng chống rung và công nghệ bảo vệ dữ liệu được tích hợp giúp giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu do các yếu tố môi trường hoặc sự cố phần cứng.
Ổ cứng gắn trong Western Digital Purple 8TB 256MB 5640RPM WD85PURZ là một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống camera giám sát nhờ vào dung lượng lớn, hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao. Bên cạnh đó, sự dễ dàng trong lắp đặt và sử dụng cùng với khả năng tương thích cao với hệ điều hành Windows khiến cho WD Purple 8TB trở thành một giải pháp lưu trữ đáng tin cậy cho mọi nhu cầu giám sát.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB