Mã Sản phẩm: tn53104
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen 4.0 x4, NVMe 2.0 |
| Tốc độ | Đọc/Ghi: 7,450/ 6,900 MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, mac OS, Android |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| NAND Flash | Samsung V-NAND TLC |
| Mã hóa | AES 256-bit Encryption (Class 0)TCG/Opal IEEE1667 (Encrypted drive) |
| Kích thước | 80.15 x 25 x 8.88 mm |
| Khối lượng | 28g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng Samsung SSD 990 PRO Heatsink 1TB MZ-V9P1T0CW là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người đòi hỏi hiệu suất cao và độ bền đáng tin cậy từ một ổ cứng SSD. Với dung lượng lưu trữ 1TB, nó mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho nhiều nhu cầu sử dụng.
Samsung SSD 990 PRO Heatsink 1TB MZ-V9P1T0CW được thiết kế với công nghệ tản nhiệt tiên tiến, giúp duy trì hiệu năng mạnh mẽ và đảm bảo ổn định trong mọi điều kiện hoạt động.
Kết nối PCIe Gen 4.0 x4 và NVMe 2.0 giúp ổ cứng này đạt được tốc độ đọc và ghi tối đa lên đến 7,450/6,900 MB/s. Tốc độ cao giúp tăng cường hiệu suất làm việc và giải trí, đồng thời giảm thiểu thời gian chờ đợi.

Samsung SSD 990 PRO Heatsink 1TB MZ-V9P1T0CW được trang bị mã hóa AES 256-bit và hỗ trợ TCG/Opal IEEE1667 (Encrypted drive), bảo vệ dữ liệu của bạn một cách toàn diện. Điều này đảm bảo rằng thông tin quan trọng của bạn luôn an toàn và bảo mật.
Với tính tương thích đa nền tảng, ổ cứng này hoạt động tốt trên các hệ điều hành phổ biến như Windows, macOS và cả Android. Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện ích cho người dùng từ các thiết bị khác nhau.
Với NAND Flash Samsung V-NAND TLC và MTBF lên đến 1,500,000 giờ, ổ cứng này đảm bảo hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao trong quá trình sử dụng dài lâu.

Samsung SSD 990 PRO Heatsink 1TB MZ-V9P1T0CW là sự lựa chọn lý tưởng cho những người đòi hỏi hiệu suất cao và độ bền đáng tin cậy từ một ổ cứng SSD. Với tốc độ nhanh chóng, tính bảo mật cao và tính tương thích đa nền tảng, nó là một công cụ lưu trữ hoàn hảo cho cả công việc và giải trí.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch