Mã Sản phẩm: tnm5724
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 128GB |
| Giao tiếp | M.2 NVMe |
| Tốc độ | Tốc độ đọc 1800MB/s; Tốc độ ghi 550MB/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 70 ° C |
| Kích thước | 22 mm (W) x 80 mm (L) |
| Khối lượng | 10g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD 128G Kingmax PQ3480 sở hữu thiết kế theo tiêu chuẩn M2 2280 giúp tương thích với các loại PC, laptop hiện tại. Với tốc độ đọc và ghi cao chắc chắn sẽ là một lựa chọn nâng cấp đáng giá cho bộ máy của bạn.
Hiệu năng vượt trội đối với các ứng dụng hay game nặng, công nghệ M.2 NVMe giúp cho ổ cứng đạt được tốc độ đọc tuần tự lên tới 1800MB/s và tốc độ ghi tuần tự lên tới 550MB/s. Khởi động hệ thống cực nhanh, phản hồi ứng dụng và game trơn tru.
![]()
Với độ tin cậy huyền thoại của các ổ cứng Kingmax, SSD Kingmax PQ3480 được thiết kế và thử nghiệm, đưa ra sản phẩm cuối cùng tốt nhất. Ngoài ra SSD Kingmax PQ3480 được bảo hành lên đến nhiều năm cho bạn yên tâm sử dụng.
Sao chép dễ dàng các file, tệp quan trọng của bạn với thời gian nhanh chóng, tiết kiệm thời gian hơn. Được trang bị công nghệ mới nhất của Kingmax để có hiệu suất ổn định, tối ưu.
![]()
Chứng nhận từ phòng thí nghiệm, mọi Ổ cứng SSD 128G Kingmax PQ3480 được xác minh về khả năng tương thích với nhiều loại máy tính để bàn và laptop. Mỗi Ổ cứng SSD 128G Kingmax PQ3480 đều được trải qua quá trình kiểm tra độ tương thích và độ tin cậy để đảm bảo nó đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của thương hiệu Kingmax.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5