Mình muốn đặt ổ cứng này, không biết có hàng sẵn không ad?
Dạ, sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm6582
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen 4.0x4, NVMe 1.3c |
| Tốc độ | Tốc độ đọc: 7.000 MB/s; Tốc độ ghi: 5.000 MB/s |
| Cache | 1GB LPDDR4 cho 1TB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1.500.000 giờ |
| NAND Flash | V-NAND 3bit MLC |
| Kích thước | 80,15 x 22,15 x 2,38 (mm) |
| Khối lượng | 9g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ siêu tốc độ, ổn định và bền bỉ cho máy tính, Ổ cứng SSD 1TB Samsung 980 PRO NVMe M.2 MZ-V8P1T0BW là lựa chọn lý tưởng. Với công nghệ PCIe Gen 4.0, tốc độ đọc ghi cực cao và độ bền vượt trội, sản phẩm mang đến hiệu suất tối ưu cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp.
Ổ cứng SSD Samsung 980 PRO sở hữu giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4 chuẩn NVMe 1.3c, mang đến tốc độ vượt trội so với các dòng SSD thông thường. Cụ thể, ổ cứng có thể đạt tốc độ đọc lên đến 7.000 MB/s và tốc độ ghi lên tới 5.000 MB/s, giúp rút ngắn đáng kể thời gian khởi động hệ thống, mở ứng dụng, tải game và xử lý dữ liệu dung lượng lớn.

Với cache 1GB LPDDR4, ổ cứng giúp tăng cường hiệu năng xử lý và đảm bảo tính ổn định trong suốt quá trình vận hành. Samsung còn trang bị công nghệ V-NAND 3bit MLC, giúp cải thiện khả năng lưu trữ, giảm độ trễ và tăng tuổi thọ ổ cứng, phù hợp cho cả những tác vụ nặng như dựng video, chỉnh sửa ảnh RAW, mô phỏng 3D...
Samsung 980 PRO có tuổi thọ trung bình (MTBF) lên tới 1.500.000 giờ, cho thấy khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà vẫn ổn định. ổ cứng 1TB này là sự lựa chọn tin cậy cho những ai cần lưu trữ dữ liệu quan trọng hoặc vận hành hệ thống 24/7.
Ổ SSD 980 PRO hỗ trợ chuẩn M.2 2280, tương thích với đa số laptop và PC hiện nay. Đồng thời, nó hoạt động ổn định trên các hệ điều hành như Windows 10, 11 và những nền tảng hỗ trợ NVMe, mang lại sự tiện lợi khi nâng cấp hoặc thay thế ổ cứng hiện tại.

Ổ cứng Samsung 980 PRO 1TB là chiếc SSD cao cấp, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của người dùng hiện đại – từ chơi game cấu hình cao, xử lý dữ liệu nặng đến nâng cấp hiệu năng máy tính. Với tốc độ vượt trội, độ tin cậy cao và công nghệ tiên tiến, đây chắc chắn là khoản đầu tư xứng đáng cho bất kỳ ai đang muốn tăng tốc chiếc máy tính của mình.
Mình muốn đặt ổ cứng này, không biết có hàng sẵn không ad?
Dạ, sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch