| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3 x4 |
| Tốc độ | đọc/ghi: 2400/1950 MB/s |
| NAND Flash | 3D TLC |
| MTTF | 1.700.000 Giờ |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Bảo hành | 60 tháng |
Với tốc độ lên đến 2400 MB/s, Ổ cứng SSD 1TB WD SN550 WDS100T2B0C M2-2280 (Blue) đươc trang bị những công nghệ và nền tảng mới nhất kèm theo công nghệ 3D-NAND 96-Layer mang đến tốc độ gấp 4 lần so với SSD SATA III để máy tính của bạn có thể khởi động nhanh hơn, làm việc hiệu quả hơn và sử dụng pin lâu hơn.
![]()
Ổ cứng SSD 1TB WD SN550 WDS100T2B0C M2-2280 (Blue) được trang bị công nghệ PCIe Gen3 x4 NVMe, đây là công nghệ đi đầu về giải pháp lưu trữ hiện nay, mang đến hiệu quả về chi phí và làm tăng thêm độ tin cậy của SSD.
![]()
SSD 1TB WD SN550 WDS100T2B0C với kích thước chuẩn M.2 2280 sẽ tương thích với tất cả các dòng máy tính PC hay Laptop có hỗ trợ cổng M.2 PCIe NVMe.
![]()
SSD 1TB WD SN550 WDS100T2B0C với tốc độ cao sẽ giúp tải dữ liệu nhanh hơn, tiết kiệm thời gian cho bạn không phải chờ đợi và bạn sẽ làm được nhiều việc hơn.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows