Mã Sản phẩm: tn48485
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 250GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ | Read : 4000MB/s / Write: 2000MB/s |
| Phân loại | M.2 2280 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, Windows 10, Windows 8.1 |
| MTBF | Đang cập nhật |
| NAND Flash | Đang cập nhật |
| Mã hóa | Đang cập nhật |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.38 mm |
| Khối lượng | 5.5g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD 250GB Western Digital SN770 WDS250G3X0E là một lựa chọn lý tưởng cho những người muốn nâng cấp hoặc mở rộng không gian lưu trữ trên máy tính của mình. Với dung lượng 250GB, chiếc SSD này không chỉ giúp tăng tốc hệ thống mà còn mang lại khả năng phản hồi nhanh chóng cho các tác vụ từ chơi game, thiết kế đồ họa đến xử lý video.
Với dung lượng 250GB, Western Digital SN770 đáp ứng đầy đủ nhu cầu lưu trữ dữ liệu cá nhân, ứng dụng và các trò chơi phổ biến. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng muốn nâng cấp ổ cứng mà không cần đầu tư quá lớn.
Thêm vào đó, ổ cứng SSD 256GB còn sử dụng giao tiếp PCIe Gen4 x4 tiên tiến, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh. Điều này giúp tăng cường đáng kể hiệu suất toàn hệ thống, đặc biệt là đối với các tác vụ yêu cầu tốc độ cao như tải game, render video hay xử lý đồ họa 3D.

Với tốc độ đọc lên tới 4000MB/s và tốc độ ghi đạt 2000MB/s, ổ cứng SSD SN770 cho phép người dùng truy xuất dữ liệu cực nhanh, mở các ứng dụng và file nặng chỉ trong tích tắc. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi khi khởi động hệ điều hành, tải game hoặc xử lý các file dung lượng lớn, mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà và không bị gián đoạn.
Ổ cứng SSD tốc độ cao Western Digital SN770 được thiết kế chuẩn M.2 2280 giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng lắp đặt trên các bo mạch chủ tương thích. Việc lắp đặt cũng trở nên dễ dàng hơn với thiết kế M.2 2280, không cần phải lo lắng về việc có đủ chỗ để lắp đặt ổ cứng hay không. Bạn chỉ cần cắm nó vào khe M.2 trên bo mạch chủ mà không cần sử dụng cáp dữ liệu hoặc nguồn điện riêng biệt.

Western Digital SN770 hỗ trợ các hệ điều hành phổ biến như Windows 11, Windows 10 và Windows 8.1, giúp người dùng dễ dàng tích hợp và sử dụng ngay mà không cần lo lắng về vấn đề tương thích.
Dù các thông tin về tuổi thọ (MTBF) và công nghệ NAND Flash đang được cập nhật, Western Digital luôn nổi tiếng với độ bền cao và chất lượng sản phẩm đáng tin cậy. Với ổ cứng SN770, bạn có thể yên tâm về độ bền lâu dài, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng của bạn trong suốt thời gian sử dụng.
Với khả năng xử lý nhanh chóng, SN770 giúp tăng cường khả năng phản hồi trong trò chơi, giảm thiểu tình trạng giật hình và mang lại trải nghiệm truyền phát mượt mà. Điều này làm cho việc chơi game trở nên thú vị hơn, đặc biệt là trong các trò chơi đòi hỏi phản ứng nhanh và không gây trễ.

Ổ cứng SSD Western Digital SN770 WDS250G3X0E là lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm ổ cứng SSD hiệu năng cao, bền bỉ và giá cả phải chăng. Ổ cứng SSD PCIe Gen 4 này đặc biệt phù hợp cho:

Với chế độ bảo hành 5 năm chính hãng từ Western Digital, bạn có thể yên tâm sử dụng ổ cứng SSD Western Digital SN770 WDS250G3X0E mà không cần lo lắng về các vấn đề về độ tin cậy và tuổi thọ của sản phẩm.
Ổ cứng SSD 250GB Western Digital SN770 M2 NVMe (Black) là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một ổ cứng có hiệu suất vượt trội, tốc độ cao và khả năng phản hồi nhanh. Với giao tiếp PCIe Gen4 x4, tốc độ đọc/ghi ấn tượng và thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm này không chỉ giúp nâng cấp hiệu suất máy tính mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng của bạn.
Nếu bạn cần tư vấn thêm hoặc đặt hàng ổ cứng này, hãy gọi ngay 1900 6078 để được hỗ trợ!
Xem thêm: Ổ cứng gắn trong Samsung 870 SSD QVO 1TB MZ-77Q1T0BW
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch