không biết số lượng 5, mình có sẵn không bạn?
Dạ có sẵn ạ. Bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để hỗ trợ Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm6241
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
| Giao tiếp | PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3 |
| Tốc độ | Read speed Up to 1700 MB/s. Write speed Up to 1100 MB/s - Random Read IOPS Up to 180k Random Write IOPS Up to 250k |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1.5M hours |
| NAND Flash | NAND Flash |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Bảo hành | 36 tháng |
GIGABYTE NVMe SSD cung cấp hiệu suất cho các tác vụ điện toán hàng ngày của bạn với bộ điều khiển và flash NAND tốt nhất được cung cấp. Tốc độ đọc tuần tự lên đến 1700 MB / s. Tốc độ ghi tuần tự lên đến 1550 MB / s. GIGABYTE M.2 PCIe SSD mang đến cho bạn trải nghiệm truyền dữ liệu nhanh hơn so với ổ cứng thể rắn SATA 2,5"

Ứng dụng SSD Tool Box mới được cập nhật là phần mềm cung cấp cho người dùng cái nhìn tổng quan về trạng thái SSD, Hơn nữa, người dùng có thể xóa tất cả dữ liệu bằng chức năng Xóa an toàn

sở hữu cả tốc độ truyền dữ liệu cao và độ bền được tăng cường, cung cấp MTBF bền bỉ 1,5 triệu giờ và bảo hành giới hạn 3 năm hoặc 110TBW.
không biết số lượng 5, mình có sẵn không bạn?
Dạ có sẵn ạ. Bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để hỗ trợ Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: m-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 4 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Đang cập nhật
Kích thước: W600 x H750 x D1000mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H750 x D1000mm
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: Ryzen 3000, 3000 G-Series, 4000 G-Series, 5000 and 5000 G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 23.0cm x 20.1cm
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 và 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: SPCC, Nhựa ABS, Kính cường lực (Mặt trước + hông)
Kích thước: 460mm x 230mm x 470mm (DxRxC)
Fan: Front: 3×120mm hoặc 3×140mm (gắn sẵn), Top: 3×120mm hoặc 3×140mm, Rear: 1×120mm hoặc 1×140mm (gắn sẵn)
Mainboard hỗ trợ: EATX, ATX, Micro ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Nhôm
Kích thước: 265mm x 168mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D780mm, chuẩn 19 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB