| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3 x4 NVMe v1.4 |
| Tốc độ | Đọc: 3500MB/s ; Ghi: 2300MB/s |
| Phân loại | M.2 2280 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1,500,000 Hours |
| NAND Flash | 3D TLC NAND |
| Kích thước | 80mm x 22mm x 2.38mm |
| Khối lượng | 6.5g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD 500GB Western Digital SN570 WDS500G3B0C là dòng ổ cứng tầm trung của Western Digital, sử dụng chuẩn giao tiếp PCIe Gen3 x4 NVMe v1.4

Ổ cứng SSD 500GB Western Digital SN570 WDS500G3B0C có thiết kế đặc trưng với phần tem in màu xanh nước biển lạ mắt, giúp tạo điểm nhấn khi lắp cùng máy tính để bàn.
Sở hữu kích thước tiêu chuẩn 2280, Ổ cứng SSD 500GB Western Digital SN570 WDS500G3B0C có thể lắp cho tất cả các bo mạch chủ hoặc laptop có hỗ trợ khe cắm M.2 NVME 2280

Ổ cứng SSD 500GB Western Digital SN570 WDS500G3B0C sử dụng NAND TLC cho hiệu năng cao và bền bỉ. Tốc độ đọc ghi là 3500MB/s & 2300Mb/s và độ bền lý thuyết là 150TBW.
Lưu ý: Hình ảnh thực tế sản phẩm có thể khác với hình ảnh quảng cáo thương mại trên website.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows