Mã Sản phẩm: tn48486
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ | Read : 5000MB/s / Write: 4000MB/s |
| Phân loại | M.2 2280 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, Windows 10, Windows 8.1 |
| MTBF | Đang cập nhật |
| NAND Flash | Đang cập nhật |
| Mã hóa | Đang cập nhật |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.38 mm |
| Khối lượng | 5.5g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD 500GB Western Digital SN770 WDS500G3X0E M2 NVMe sở hữu kích thước nhỏ gọn, có thể phù hợp với nhiều dòng máy tính hiện có trên thị trường. Dung lượng của ổ cứng lên đến 500GB giúp bạn dễ dàng gia tăng khôn gian lưu trữ cho các tài liệu quan trọng của mình.

Với giao tiếp PCIe Gen4 x4, WDS500G3X0E cho phép cải thiện khả năng phản hồi của thiết bị, giúp máy tính mượt mà hơn, tốc độ nhanh hơn. Ngoài ra, với tốc độ đọc 5000MB/s và tốc độ ghi 4000MB/s, WDS500G3X0E giúp người dùng dễ dàng theo dõi, xử lý công việc một cách nhanh chóng và thuận tiện.

WDS500G3X0E có thể tương thích với các hệ điều hành Windows 11, Windows 10, Windows 8.1 và cho khả năng tương thích cao với các nền tảng CPU và mainboard hàng đầu hiện nay.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5