Mã Sản phẩm: tn55391
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 32GB (2x16GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5600Mhz |
| Series | Ripjaws S5 |
| Rated voltage | 1.10V |
| Bảo hành | 36 tháng |
RAM Desktop G.Skill F5-5600J4645A16GX2-RS5K là một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn nâng cấp hiệu năng máy tính của mình. Với công nghệ DDR5 tiên tiến, dung lượng lớn và tốc độ bus ấn tượng, sản phẩm này sẽ mang lại trải nghiệm sử dụng tuyệt vời cho người dùng.
Với dung lượng lên đến 32GB (2x16GB), RAM G.Skill F5-5600J4645A16GX2-RS5K cung cấp đủ không gian cho mọi ứng dụng và trò chơi hiện đại. Bạn có thể mở nhiều ứng dụng cùng lúc mà không gặp tình trạng giật lag, đảm bảo máy tính hoạt động mượt mà ngay cả khi sử dụng các phần mềm đòi hỏi tài nguyên lớn.

RAM 32GB này thuộc phân loại DDR5, công nghệ RAM mới nhất trên thị trường. DDR5 không chỉ cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu mà còn tiết kiệm điện năng hơn so với DDR4. Điều này giúp máy tính của bạn không chỉ mạnh mẽ mà còn hiệu quả hơn về mặt năng lượng.
Với tốc độ bus lên đến 5600Mhz, RAM G.Skill F5-5600J4645A16GX2-RS5K đảm bảo mọi tác vụ của bạn đều được xử lý nhanh chóng. Tốc độ cao này đặc biệt hữu ích cho các công việc yêu cầu băng thông lớn như chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa và chơi game.
Với mức điện áp chỉ 1.10V, sản phẩm này giúp giảm lượng điện năng tiêu thụ, góp phần kéo dài tuổi thọ của các linh kiện trong máy tính. Đồng thời, hiệu suất vẫn được duy trì ở mức cao, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và hiệu quả năng lượng.
RAM G.Skill F5-5600J4645A16GX2-RS5K thuộc dòng Ripjaws S5 nổi tiếng với thiết kế tinh tế và hiệu năng vượt trội. Không chỉ mang lại sự ổn định và bền bỉ, sản phẩm còn có vẻ ngoài bắt mắt, làm nổi bật thêm hệ thống máy tính của bạn.
RAM Desktop G.Skill 32GB DDR5 Bus 5600Mhz F5-5600J4645A16GX2-RS5K là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng, dung lượng và công nghệ hiện đại. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp máy tính của bạn với sản phẩm tuyệt vời này.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng cao với mức giá ưu đãi tại Thành Nhân TNC.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch