Mã Sản phẩm: tn51118
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Phân loại | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3600Mhz |
| Series | Heatsink |
| Rated voltage | 1.35V |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Ram Desktop Kingmax 16GB DDR4 Bus 3600Mhz Heatsink (Zeus) là một sản phẩm bộ nhớ chất lượng với dung lượng lớn, tốc độ cao và khả năng làm mát hiệu quả.

1. Dung lượng 16GB:
Với dung lượng 16GB, Ram Kingmax này cung cấp một lượng bộ nhớ đáng kể cho máy tính của bạn. Điều này cho phép bạn chạy nhiều ứng dụng cùng một lúc, xử lý các tác vụ đòi hỏi tài nguyên cao, và chơi các tựa game yêu cầu RAM lớn một cách mượt mà và hiệu quả.
2. DDR4 - Hiệu suất ổn định:
DDR4 là một công nghệ bộ nhớ tiên tiến, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và tiết kiệm năng lượng so với các thế hệ trước. Điều này đồng nghĩa với việc máy tính của bạn sẽ xử lý các tác vụ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
3. Tốc độ Bus 3600Mhz:
Tốc độ Bus 3600Mhz giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu giữa bộ nhớ và bộ vi xử lý, tăng cường hiệu suất toàn hệ thống. Khi kết hợp với dung lượng 16GB, tốc độ cao này sẽ cho phép bạn xử lý các tác vụ phức tạp và ứng dụng đòi hỏi tốc độ nhanh một cách mượt mà và hiệu quả.
4. Rated voltage 1.35V:
Với Rated voltage 1.35V, Ram Kingmax hoạt động ở mức điện áp thấp, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tiêu thụ điện. Điều này làm giảm tác động đến môi trường và giúp máy tính của bạn hoạt động ổn định hơn.
5. Heatsink (Zeus) - Thiết kế nâng cao hiệu năng làm mát:
Với Heatsink (Zeus), sản phẩm này được trang bị một giải pháp tản nhiệt hiệu quả, giúp làm mát Ram một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo hiệu năng cao và độ tin cậy của Ram trong quá trình hoạt động dài hạn.
Ram Desktop Kingmax 16GB DDR4 Bus 3600Mhz Heatsink (Zeus) là một giải pháp bộ nhớ tuyệt vời cho việc nâng cấp hệ thống máy tính của bạn. Với dung lượng lớn, tốc độ cao và thiết kế làm mát tốt, sản phẩm này sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của bạn, từ làm việc văn phòng hàng ngày cho đến giải trí và chơi game đòi hỏi tốc độ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch