Mã Sản phẩm: tn59500
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB |
| Phân loại | DDR4 |
| Tốc độ Bus | 3200Mhz |
| Series | XLR8 RGB |
| Rated voltage | 1.35V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ram Desktop PNY 16GB MD16GD4320016XRGB mang đến sự kết hợp tuyệt vời giữa hiệu năng mạnh mẽ và ánh sáng RGB đầy ấn tượng, lý tưởng cho những ai yêu thích sự tối ưu hóa máy tính và làm đẹp hệ thống của mình. Với dung lượng lớn và tốc độ nhanh, đây là lựa chọn tuyệt vời cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung, và những người đam mê công nghệ muốn có một hệ thống hoạt động mượt mà và nổi bật.
Với dung lượng 16GB, RAM PNY này có thể dễ dàng đáp ứng các nhu cầu làm việc đa nhiệm, chơi game và xử lý các phần mềm nặng như chỉnh sửa video, đồ họa 3D, thiết kế và mô phỏng. Dung lượng lớn giúp bạn chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mà không gặp tình trạng giật lag.

DDR4 giúp tăng cường hiệu suất hệ thống và giảm độ trễ đáng kể so với các chuẩn cũ. Với tốc độ Bus 3200MHz, RAM PNY XLR8 RGB cung cấp một nền tảng xử lý cực kỳ mượt mà cho các tác vụ yêu cầu tốc độ và độ ổn định cao, đồng thời giảm điện năng tiêu thụ giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.
Với tốc độ Bus 3200MHz, RAM này giúp hệ thống của bạn phản hồi nhanh chóng và cải thiện khả năng xử lý các tác vụ nặng, từ chơi game, thiết kế đồ họa, đến chỉnh sửa video. Tốc độ này lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và hệ thống cần hoạt động nhanh chóng, mượt mà.
Với điện áp 1.35V, RAM PNY XLR8 RGB duy trì độ ổn định và hiệu quả, giảm thiểu độ nóng và tiết kiệm năng lượng trong suốt quá trình sử dụng. Điều này cực kỳ quan trọng cho các hệ thống hoạt động liên tục, đặc biệt là trong môi trường làm việc dài hoặc khi chơi game với các tựa game yêu cầu tài nguyên cao.
XLR8 RGB mang đến trải nghiệm ánh sáng LED RGB có thể tùy chỉnh, cho phép bạn tạo ra một không gian máy tính đẹp mắt và cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi màu sắc và hiệu ứng ánh sáng của RAM để làm nổi bật bộ máy tính, tạo điểm nhấn riêng biệt cho phong cách cá nhân.
RAM PNY 16GB DDR4 Bus 3200MHz XLR8 RGB là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần nâng cao hiệu suất hệ thống máy tính mà vẫn muốn tạo điểm nhấn về thẩm mỹ với ánh sáng RGB. Với dung lượng 16GB, tốc độ nhanh và hiệu quả tiết kiệm năng lượng, đây là sản phẩm lý tưởng cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng đam mê công nghệ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch