Cho mình xin kích thước của sản phẩm
Chào anh\n\n\n\nEm thông tin đến anh kích thước của Router Linksys E1700-AP: 15 x 18.5 x 9.5 cm, rất thuận tiện lắp đặt ở nhiều địa điểm trong nhà hay văn phòng ạ.\n\n\n\nTrân trọng\n\n
Mã Sản phẩm: tn50205
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 4 cổng LAN Gigabit (10/100/1000Mbps) |
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11 b/g/n |
| Tốc độ | 300Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz |
| Anten | 2 ăngten rời |
| Nguồn | Dang cap nhat |
| Bảo mật không dây | WPA2/WPA; WEP |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Wifi kết hợp với 2 ăng ten ngoài thiết bị mạng cho tín hiệu kết nối mượt mà, tăng luồng thu phát sóng, phục vụ tốt cho nhu cầu truy cập của 15 - 20 user đồng thời. Linksys E1700 phù hợp sử dụng trong gia đình, doanh nghiệp nhỏ.
Với 2 ăng ten rời và tốc độ truyền 2.4GHz, thiết bị thiết lập một kết nối Internet tốc độ cao khi truy cập vào mạng để chia sẻ tệp tin, âm nhạc, ảnh, và máy in với nhiều máy tính khác nhau.
Thiết bị có 4 cổng Gigabit LAN nhanh hơn 10 lần so với cổng Ethernet tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng mở rộng hệ thống mạng và các thiết bị sao lưu để chuyển các tập tin, chia sẻ lưu trữ, hoặc tạo ra các môi trường mạng riêng biệt. Đèn LED báo kết nối Power, WLAN, Ethernet 1-4, Internet thuận tiện khi quan sát trạng thái hoạt động của thiết bị.
Cho mình xin kích thước của sản phẩm
Chào anh\n\n\n\nEm thông tin đến anh kích thước của Router Linksys E1700-AP: 15 x 18.5 x 9.5 cm, rất thuận tiện lắp đặt ở nhiều địa điểm trong nhà hay văn phòng ạ.\n\n\n\nTrân trọng\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm