Mã Sản phẩm: tn49178
- Giao tiếp:Đang cập nhật
- Nguồn:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 LAN, USB type A |
| Nguồn | 8-30 V, 10 W (Max) |
| Bảo mật | Mã hóa phần cứng IPsec (~470 Mbps) |
| Quản trị mạng | RouterOS |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C to 60°C |
| Kích thước | 113 mm x 89 mm x 28 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Router MikroTik RB750Gr3 (5 port/ 10/100/1000 Mbps) là một thiết bị mạng định tuyến cân bằng tải tối ưu từ MikroTik, một thương hiệu đáng tin cậy xuất xứ từ Latvia, châu Âu. Với 5 cổng Ethernet tốc độ 1G, thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, RB750Gr3 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như hệ thống mạng gia đình hoặc quán game net.
Khả năng cân bằng tải, gộp băng thông tốc độ cao
Router MikroTik RB750Gr3 là phiên bản nâng cấp của dòng Router MikroTik RB750Gr3 (Phiên bản lite), nâng cao hiệu năng cho thiết bị đáng kể. Thiết bị sở hữu 5 cổng mạng Gigabit Ethernet, 5 cổng đều có thể sử dụng như cổng WAN nối ra môi trường internet.
Ngoài tính năng định tuyến, RB750Gr3 còn có tính năng cân bằng tải tới 4 đường truyền mạng WAN cho phép tổng hợp băng thông từ 2 đường trở lên, mang lại trải nghiệm mạng với tốc độ cực cao và ổn định. Chế độ cân bằng tải và gộp băng thông cũng là một trong những tính năng được yêu thích nhất của dòng router RB750Gr3.

Hỗ trợ 8 tính năng cân bằng tải hiện đại
- Failover: Tính năng cho phép chuyển sang một máy chủ dự phòng khi máy chủ chính gặp sự cố. Điều này giúp duy trì tính ổn định của hệ thống trong trường hợp xảy ra vấn đề với máy chủ chính.
- Firewall marking: Đây là quá trình đánh dấu gói tin dữ liệu để xác định các quy tắc hoặc hành động tiếp theo được áp dụng trên chúng.
- ECMP (Equal Cost Multi-Path): Là một phương pháp cân bằng tải cho phép phân phối lưu lượng trên nhiều đường truyền khác nhau mà có chi phí bằng nhau, tăng cường hiệu suất mạng và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
- PCC (Per Connection Classifier): PCC phân loại lưu lượng dựa trên các thông tin kết nối như địa chỉ đích, địa chỉ nguồn hoặc cổng, giúp quản lý và điều phối lưu lượng mạng hiệu quả.
- NTH: Cho phép tối ưu hóa việc sử dụng các đường truyền có sẵn, tăng cường hiệu suất mạng và đảm bảo cân bằng tải trên hệ thống.
- Bonding: Bonding kết hợp các kênh truyền dữ liệu thành một kênh duy nhất, tăng cường băng thông và cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu trong mạng.
- OSPF (Open Shortest Path First): OSPF là giao thức định tuyến có khả năng xác định và chọn tuyến đường ngắn nhất và ổn định nhất giữa các bộ định tuyến.
- BGP (Border Gateway Protocol): Là giao thức kết nối các mạng Internet với nhau, BGP giúp tìm kiếm và chọn lựa các tuyến đường kết nối tốt nhất giữa các bộ định tuyến.
Tính năng cân bằng tải gộp băng thông rất hữu ích đối với các doanh nghiệp như văn phòng nhỏ, khách sạn, nhà hàng,... giúp phân phối lưu lượng truy cập của người dùng một cách hiệu quả, tăng cường tốc độ truy cập trên các đường mạng khác nhau.
Tính năng đa dạng, tối ưu
Router RB750Gr3 được trang bị tính năng mã hóa phần cứng IPsec, mang lại hiệu suất tốt với thông lượng lên đến ~470Mbps. Nó còn có một cổng gắn microSD để mở rộng khả năng lưu trữ. Hơn nữa, gói phần mềm miễn phí The Dude giúp quản lý mạng dễ dàng. Với khe cắm thẻ nhớ microSD, tốc độ đọc/ghi đã được cải thiện để lưu trữ tệp và thông tin của The Dude.
Ngoài ra, MikroTik hEX RB750Gr3 sử dụng chip xử lý kiến trúc MMIPS với khả năng Multiprotocol Label Switching-MPLS (chuyển mạch nhãn đa giao thức), với mức giá phải chăng nhất trên thị trường router hiện nay.

Hệ điều hành RouterOS mạnh mẽ
MikroTik RB750Gr3 hEX chạy trên hệ điều hành RouterOS level 4, một nền tảng mạnh mẽ với nhiều tính năng linh hoạt như định tuyến, tường lửa, Hotspot Gateway, giám sát và giới hạn băng thông, cũng như kết nối mạng ảo từ xa qua IPSec VPN.
Với CPU lõi kép xung nhịp 880MHz, RAM 256MB và bộ nhớ lưu trữ Flash 16MB, RB750Gr3 có khả năng đáp ứng mọi yêu cầu cấu hình cao như IPSec VPN, hotspot, và quản lý băng thông chuyên nghiệp. Các chỉ số này đều ấn tượng và vượt trội so với các dòng router MikroTik khác trên thị trường.
Khả năng chịu tải lớn
Router MikroTik RB750Gr3 hEX có khả năng cân bằng tải lên đến 4 đường WAN và chịu tải lớn, đáp ứng được 80 - 100 thiết bị kết nối đồng thời và quy mô từ 50 - 80 người dùng. Vì vậy, đây là lựa chọn lý tưởng cho các địa điểm có mật độ người dùng cao như văn phòng, doanh nghiệp, hoặc hàng quán.
Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
MikroTik RB750GR3 (hEX) có thiết kế nhỏ gọn và trang nhã, chỉ cần 113x89x28mm, giúp nó nằm gọn trong lòng bàn tay và dễ dàng lắp đặt ở bất kỳ không gian nào. Với vỏ nhựa màu trắng đẹp mắt, không chỉ mang lại vẻ đẹp mà còn giúp tiết kiệm năng lượng với chỉ 5W tiêu thụ điện tối đa.
Nhờ vào những đặc tính này, RB750Gr3 là sự lựa chọn hoàn hảo cho các môi trường hộ gia đình hoặc văn phòng nhỏ (SOHO). Cài đặt MikroTik RB750Gr3 cũng rất đơn giản, chỉ cần cấu hình một số tham số cơ bản là bạn có thể sử dụng nó ngay lập tức.

Kết luận
Router MikroTik RB750Gr3 (5 cổng/ 10/100/1000 Mbps) là lựa chọn đáng tin cậy cho văn phòng nhỏ và gia đình. Với khả năng cân bằng tải lên đến 4 đường WAN và tính năng IPsec hardware encryption, sản phẩm này mang lại hiệu suất mạng cao và dễ quản lý. Chỉ cần cấu hình đơn giản, bạn có thể triển khai ngay và tiết kiệm năng lượng với công suất tiêu thụ chỉ 5W.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Lựa chọn khác
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x

