Giao hàng đúng hẹn, bao bì sản phẩm đóng bảo quản tốt, sản phẩm như giới thiệu. Sẽ nhận xét thêm sau thời gian sử dụng
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Mã Sản phẩm: tn47456
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Tốc độ | 1201 Mbps (5 GHz), 574 Mbps (2.4 GHz), 192 users |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 4 x 10/100/1000 Mbps LAN, 4 x 10/100/1000 Mbps WAN |
| Anten | 4 anten rời, đẳng hướng, 5 dBi (2.4 GHz), 6 dBi (5 GHz) |
| Nguồn | DC: 12V, 1.5A, 18W (Max) |
| Bảo mật | WPA-PSK/WPA2-PSK encryption, SSID hiding,IP & MAC Binding,Firewall,Network access control,Wi-Fi squatter prevention (Blacklist) |
| Tính năng chính | MU-MIMO, Reyee Mesh |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 45 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 180 mm × 180 mm × 30 mm (không bao gồm anten) |
| Khối lượng | 0.55 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Ruijie RG-EW1800GX Pro là dòng sản phẩm phù hợp cá nhân, hộ gia đình, villa, cửa hàng nhỏ, quán cà phê. Chiếc router này hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz chuẩn 802.11a/b/g/n/ac/ax Wave2, MU-MIMO. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ tính năng Parent control cho phép kiểm soát truy cập: web-block-list, giới hạn thời gian, …
![]()
Đặc điểm nổi bật của thiết bị mạng Wifi RUIJIE RG-EW1800GX PRO:
Giao hàng đúng hẹn, bao bì sản phẩm đóng bảo quản tốt, sản phẩm như giới thiệu. Sẽ nhận xét thêm sau thời gian sử dụng
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)