Mã Sản phẩm: tn51950
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11ax |
| Tốc độ | 2.4GHz: Lên đến 573.5Mbps ; 5GHz: Lên đến 2402Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz ; 5GHz |
| Cổng kết nối | 1 cổng LAN 1000Mbps ; 4 cổng LAN 1000Mbps |
| Anten | Ăng-ten 2.4Ghz 2T2R, và 5Ghz là 3T3R |
| Đèn LED báo hiệu | 1 đèn Sys ; 1 đèn WAN ; 4 đèn LAN |
| Nguồn | 12V DC/ 1A |
| Bảo mật không dây | WPA ; WPA2 ; WPA/WPA2 ; WPA3 |
| Kích thước | 241 x 147 x 48.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Router Wifi 6 băng tần kép Gigabit AX3000 Totolink X6000R trang bị công nghệ Wi-Fi 6 mang đến tốc độ tăng đáng kể, hỗ trợ tương thích ngược với các chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac.

Với băng thông 160 MHz và 1024-QAM, X6000R cho tốc độ Gigabit lên tới 3000Mbps. Thiết bị cung cấp tốc độ Wi-Fi lên đến 2402Mbps trên băng tần 5GHz và 574Mbps trên băng tần 2.4GHz. Mọi ứng dụng đều mượt mà hơn với tốc độ Wi-Fi được cải thiện đáng kể.
Với công nghệ Mesh tiên tiến, các thiết bị phối hợp với nhau tạo thành một mạng thống nhất với tên mạng duy nhất. Thiết bị TOTOLINK X6000R sẽ tự động chuyển đổi khi bạn di chuyển trong nhà để có tốc độ nhanh nhất có thể.
- OFDMA nhiều thiết bị hơn, ít tắc nghẽn hơn
- CPU lõi kép 1.3GHz cho khả năng xử lý mạnh mẽ
- Công nghệ Xtra Range, vùng phủ sóng Wi-Fi rộng
- Wi-Fi 6 tiết kiệm năng lượng hơn
- Công nghệ MU-MIMO WAVE 2
- Cổng WAN và LAN Full Gigabit

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)