Mẫu mã đẹp, mới sử dụng được 1 ngày. Nhìn chung vẫn ổn.
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Mã Sản phẩm: tnm7143
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | 1.5GHz Tri-Core Processor |
| Giao tiếp | 1x WAN, 4x LAN |
| Tốc độ | 4800 Mbps on 5GHz + 600 Mbps on 2.4GHz |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256MB Flash and 512MB RAM |
| Standard (Chuẩn kết nối) | Wifi 6 (802.11ax) |
| Bảo mật | WPA2 Cá nhân WPA3 Cá nhân Chế độ hỗn hợp WPA2 / WPA3 Cá nhân |
| Kích thước | 156 x 60 x 222 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Wifi LINKSYS E9450-AH hỗ trợ kết nối wifi đầy đủ và toàn bộ vùng phủ sóng tín hiệu thích ứng với kích thước ngôi nhà của bạn và môi trường năng động với Công nghệ EasyMesh và Wifi 6.
![]()
Hỗ trợ ngay cả những bộ tích trữ WiFi lớn nhất. Với dung lượng gấp 4 lần, bất kể mọi người trong nhà bạn sử dụng bao nhiêu thiết bị để học tập, làm việc trực tuyến tại nhà, phát trực tuyến, chơi game và duy trì kết nối, WiFi 6 đều có thể xử lý được.
![]()
Khả năng xử lý CPU nhanh gấp ba lần cho các luồng video, âm thanh và lưu lượng truy cập web đòi hỏi nhiều băng thông và nhanh chóng cùng một lúc.
![]()
Giờ đây, mọi người trong nhà bạn có thể đồng thời chơi game, phát trực tuyến hoặc trò chuyện video mà không bị lag, giật hoặc kết nối WiFi bị ngắt.
![]()
Mẫu mã đẹp, mới sử dụng được 1 ngày. Nhìn chung vẫn ổn.
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị