Có khuyến mãi gì không ạ?
Chào Anh,\n\n\n\nHiện tại sản phẩm này chưa có thông tin khuyến mãi ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tn51136
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | Node chính: 2 x 10/100/1000Mbps RJ45 ports; Node phụ: 2 x 10/100Mbps RJ45 ports |
| Chuẩn Wifi | IEEE802.11a/b/g/n/ac; IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.4ab |
| Tốc độ | 2.4GHz: 300Mbps; 5GHz: 867Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz và 5GHz |
| Anten | 2 x anten tích hợp |
| Nguồn | Nguồn vào node chính: 100-240V—50/60Hz, 0.6A - Nguồn ra: 12V1A; Nguồn vào node phụ: 100-240V—50/60Hz, 0.3A - Nguồn ra: 9V1A |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK(default) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Wifi Mesh AC1200 Tenda MW5s (3-Pack) là một hệ thống mạng lưới không dây (Wifi Mesh) bao gồm ba điểm truy cập (nodes) để cải thiện phạm vi và hiệu suất của mạng WiFi trong nhà hoặc văn phòng.

Node chính được trang bị 2 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, trong khi node phụ có 2 cổng RJ45 10/100Mbps. Các cổng này được sử dụng để kết nối với các thiết bị có dây như máy tính, smart TV, hay các thiết bị mạng khác.
Tốc độ truyền dữ liệu của hệ thống là 300Mbps ở băng tần 2.4GHz và 867Mbps ở băng tần 5GHz. Điều này cung cấp tốc độ nhanh và ổn định cho các hoạt động trực tuyến và truyền phát video cao cấp.
Hệ thống sử dụng cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz để đảm bảo sự linh hoạt và tối ưu hóa hiệu suất kết nối của mạng.

Node chính được cấp nguồn từ 100-240V với tần số 50/60Hz và dòng điện 0.6A, cung cấp nguồn ra là 12V1A. Node phụ cũng có nguồn đầu vào từ 100-240V với tần số 50/60Hz và dòng điện 0.3A, cung cấp nguồn ra là 9V1A.
Mỗi node được trang bị 2 anten tích hợp giúp tăng cường khả năng phát và thu sóng Wifi, cải thiện phạm vi và chất lượng kết nối mạng trong môi trường lớn hoặc có nhiều vật cản.
Hệ thống hỗ trợ bảo mật không dây WPA-PSK và WPA2-PSK mặc định, giúp bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa an ninh.

Hỗ trợ nhiều chuẩn Wifi như IEEE802.11a/b/g/n/ac, đảm bảo tương thích với nhiều loại thiết bị không dây.
Router Wifi Mesh AC1200 Tenda MW5s (3-Pack) là một giải pháp mạng thông minh, với khả năng cải thiện phạm vi sóng Wifi và hiệu suất kết nối. Bằng cách tạo mạng lưới không dây, nó cho phép bạn có một mạng WiFi mạnh mẽ và ổn định trong toàn bộ không gian sử dụng.
Có khuyến mãi gì không ạ?
Chào Anh,\n\n\n\nHiện tại sản phẩm này chưa có thông tin khuyến mãi ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)