Xin hỏi, có phải hàng này là mới không vậy
Xin chào quý khách, Dạ đây là hàng mới 100%. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn53463
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | WiFi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 1200+ 4800 Mbps (5GHz-1/2), 574Mbps (2.4GHz), |
| Băng tần | 2.4G Hz/ 5 GHz-1/ 5 GHz-2 |
| Cổng kết nối | 3 x 10/100/1000Mbps Ethernet LAN, 1 x 10/100/1000Mbps Ethernet WAN, 1 x USB3.0 |
| Anten | 6 ăng-ten ngầm, 2,4 GHz 2 x 2, 5 GHz-1 2 x 2, 5 GHz-2 4 x 4 |
| Nguồn | Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz). Đầu ra : 19 V/1.75 A hoặc 12 V/3 A |
| Chế độ hoạt động | Router không dây, Access point |
| Bảo mật | WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA-Enterprise , WPA2-Enterprise , WPS hỗ trợ WPS Let's Encrypt DNS-over-TLS Quét bảo mật |
| Tính năng chính | AiMesh, AiCloud, Guest Network, OFDMA |
| Quản trị mạng | Adaptive QoS |
| Tính Năng VPN | VPN Client WireGuard, VPN Server WireGuard, VPN Fusion |
| Nhiệt độ hoạt động | Router không dây, Access point |
| Kích thước | 1200+ 4800 Mbps (5GHz), 574Mbps (2.4GHz), |
| Khối lượng | 716 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Router Wifi Mesh Asus XT8 W-2-PK - Trắng là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu phủ sóng wifi mạnh mẽ, liền mạch, ổn định và bảo mật trong không gian rộng. Sản phẩm dễ dàng lắp đặt, bảo quản đơn giản, phù hợp với đa dạng đối tượng từ gia đình, văn phòng cho đến các không gian kinh doanh hiện đại. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc để tối ưu trải nghiệm mạng không dây của bạn.
Xin hỏi, có phải hàng này là mới không vậy
Xin chào quý khách, Dạ đây là hàng mới 100%. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm