Mã Sản phẩm: tn52983
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz |
| Tốc độ | 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| Băng tần | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 2× Cổng Gigabit |
| Anten | 2 × Ăng-ten (Ngầm) |
| Nguồn | 12 V ⎓ 1.2 A |
| Bảo mật không dây | WPA/ WPA2/ WPA3 |
| Kích thước | 110 × 110 × 114 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bạn muốn một mạng wifi mạnh mẽ, mượt mà và không gián đoạn? Với TP-Link Deco X20 V3, bạn có thể đạt được điều đó một cách dễ dàng và hiệu quả. Với tốc độ ổn định và đa dải tần số, sản phẩm này hứa hẹn sẽ đáp ứng được mọi nhu cầu của bạn.
Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20 V3 sở hữu tốc độ không kém gì các thiết bị cao cấp khác. Với tốc độ lên đến 1201 Mbps ở dải tần 5 GHz và 574 Mbps ở dải tần 2.4 GHz, bạn có thể trải nghiệm internet tốc độ cao và truyền dữ liệu một cách nhanh chóng và mượt mà.

Với hai ăng-ten ngầm, Deco X20 V3 có khả năng phủ sóng rộng lớn, giúp bạn trải nghiệm wifi mạnh mẽ và ổn định ở mọi góc của ngôi nhà hoặc văn phòng.
Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20 V3(1-pack) sở hữu tính năng bảo mật cao, đảm bảo an toàn thông tin nhà bạn với công nghệ WPA/WPA2/WPA3 tiên tiến. Bạn có thể yên tâm về việc bảo vệ thông tin và dữ liệu của mình khỏi bất kỳ mối đe dọa nào từ bên ngoài.
Với hai cổng Gigabit tích hợp, Deco X20 V3 cho phép bạn kết nối nhiều thiết bị mạng một cách dễ dàng và linh hoạt. Các thiết bị như máy tính, máy in, hoặc thiết bị lưu trữ mạng có thể được kết nối một cách tiện lợi và nhanh chóng.

Router Wifi Mesh TP-Link Deco X20 V3(1-pack) sở hữu thiết kế nhỏ gọn 110 × 110 × 114 mm giúp dễ dàng tương thích với mọi không gian và không làm mất đi vẻ đẹp không gian sống nhà bạn.
Deco X20 V3 sử dụng chuẩn Wifi 6 IEEE 802.11ax, mang lại tốc độ và hiệu suất cao hơn so với các chuẩn trước đó, đồng thời hỗ trợ các chuẩn trước đó như IEEE 802.11ac/n/a ở dải tần 5 GHz và IEEE 802.11ax/n/b/g ở dải tần 2.4 GHz.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)