giao hàng nhanh, đóng gói chắc chắn, còn chất lượng phải sử dụng lâu dài mới đánh giá hết được. Nhìn chung thì sản phẩm oke
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm7117
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 Cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 Khe Cắm Thẻ Micro SIM |
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11b/g/n) |
| Tốc độ | 300 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN, 1 x Micro SIM |
| Anten | 2 x anten 4G LTE ngoài, có thể tháo rời, < 20 dBm (2.4 GHz) |
| Kết nối WAN | IP động/IP tĩnh/PPPoE/PPTP(Truy cập kép)/L2TP |
| Button (nút) | Nút WPS/Reset |
| Nguồn | 9V / 0,85A |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Chế độ hoạt động | 3G/4G Router, Wireless Router |
| Bảo mật | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK encryptions, IPv4 tường lửa SPI, Liên kết địa chỉ IP và MAC |
| Quản trị mạng | Quản lý nội bộ, quản lý từ xa |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 154 mm x 114 mm x 36 mm |
Router Wifi TP-Link TL-MR100 tận dụng tối đa mạng 4G LTE tiên tiến để tốc độ tải xuống lên đến 150 Mbps. Chia sẻ mạng 4G LTE của bạn với nhiều thiết bị Wi-Fi và thưởng thức các bộ phim HD không bị gián đoạn, tải xuống tập tin nhanh chóng và trò chuyện video mượt mà. Hoàn toàn tương thích với FDD-LTE và TDD-LTE, có thể hoạt động với hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ trên toàn thế giới.
![]()
Dễ dàng chia sẻ kết nối 3G/4G với nhiều thiết bị sử dụng Wi-Fi, như điện thoại, máy tính bảng và máy tính xách tay cùng một lúc. 4 cổng LAN sẵn sàng cung cấp internet cho các thiết bị có dây như máy tính để bàn.
![]()
Tận hưởng sự tiện lợi và linh hoạt không giới hạn. Router Wifi TP-Link TL-MR100 đã được thực nghiệm trong nhiều năm để đảm bảo khả năng tương thích phổ biến với 2 ăng-ten LTE tiên tiến để cung cấp kết nối liền mạch. Chỉ cần cắm thẻ micro SIM và bật nguồn thiết bị với thiết kế thanh lịch này để sử dụng Wi-Fi nhanh và ổn định, dù cho bạn đang ở nhà hay đang làm việc từ xa.
![]()
Modem 4G LTE tích hợp với khe cắm thẻ SIM, tất cả những gì bạn cần làm là lắp thẻ micro SIM và bật Router. Tận hưởng Wi-Fi ổn định, nhanh chóng trên mạng 4G LTE chưa bao giờ dễ dàng hơn thế.
giao hàng nhanh, đóng gói chắc chắn, còn chất lượng phải sử dụng lâu dài mới đánh giá hết được. Nhìn chung thì sản phẩm oke
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)