Danh mục sản phẩm

Sản phẩm

Màn hình Dell E2220H DELL

Màn hình Dell E2220H

2.490.000 đ
  • Kích thước màn hình: 21.5"LED TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60 Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 250 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Màn hình DELL E1920H DELL

Màn hình DELL E1920H

1.890.000 đ
  • Kích thước màn hình: 18.5" LED TN
  • Độ phân giải: 1366 x 768 at 60Hz
  • Giao tiếp: 1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2,DisplayPort HDCP 1.2
  • Độ sáng: 200 cd/m² (typical)
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms typical (Normal) (gray to gray)
Laptop ACER Swift 3 SF314-42-R5Z6 NX.HSESV.001 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền, Office
  • CPU: AMD Ryzen 5-4500U 2.3GHz up to 4.0GHz 8MB
  • RAM: 8GB LPDDR4 3733MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14.0" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-43-R4VJ NH.Q6ZSV.004 (Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 7 3750H 2.3GHz up to 4.0GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD M.2 PCIE
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Aspire A515-55-55JA NX.HSMSV.003 (BẠC) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB
  • RAM: 4GB Onboard DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop ACER Aspire A315-34-C38Y NX.HE3SV.00G (ĐEN) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Celeron N4020 1.10 GHz up to 2.80 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel HD Graphics 600
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop ACER Aspire 7 A715-41G-R8KQ NH.Q8DSV.001 (Black) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: AMD Ryzen 5 3550H 2.1GHz up to 3.7GHz 4MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe
  • VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop HP 348 G7 9PH09PA HP

Laptop HP 348 G7 9PH09PA

17.990.000 đ
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7 10510U 1.80 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14.0"FHD
Laptop ACER Nitro AN515-55-70AX NH.Q7NSV.001(Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.6GHz up to 5.0GHz 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe
  • VGA: GEFORCE GTX 1650Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop ACER Nitro AN515-55-73VQ NH.Q7RSV.001(Đen) ACER
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7-10750H 2.6GHz up to 5.0GHz 12MB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe
  • VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Sever Dell T340 42DEFT340-513 (8x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 3.5
Switch Aptek SG2244P APTEK

Switch Aptek SG2244P

5.590.000 đ
  • Giao tiếp: 24 port x Gigabit Ethernet with PoE+ PSE, RJ-45 (Chuẩn IEEE 802.3af / 802.3at) 4 port uplink Gigabit, 2 port gigabit RJ45 và 2 port Gigabit SFP. 1 x Console Port, RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Server Dell T140 42DEFT140-503 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2246G
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Server Dell T140 42DEFT140-502 (4x3.5 DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Switch Aptek SG2164P APTEK

Switch Aptek SG2164P

4.990.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: Nguồn: 100 ~ 240VAC
Server Dell T140 42DEFT140-501 (4×3.5” Cable HDD) DELL
  • CPU: Intel Xeon E-2224
  • RAM: 8GB UDIMM 2666MTs
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Draytek VigorAP 912C Draytek

Draytek VigorAP 912C

2.990.000 đ
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
Loa Soundmax A-600 Soundmax

Loa Soundmax A-600

390.000 đ
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kết nối: Bluetooth, USB, TF Card
Loa LG PL7 LG

Loa LG PL7

4.490.000 đ
  • Pin: 7,4V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 24 giờ
Loa LG PL5 LG

Loa LG PL5

3.590.000 đ
  • Pin: 3.8V, 3900mAh
  • Thời gian đáp ứng: 18 giờ
Loa LG PL2 LG

Loa LG PL2

1.290.000 đ
  • Pin: 3.7V, 1500mAh
  • Thời gian đáp ứng: 10 giờ
Tai nghe LG HBS-XL7 LG

Tai nghe LG HBS-XL7

3.490.000 đ
  • Giao tiếp: Type C
  • Màu sắc: Đen
Sạc dự phòng Verbatim VB-65840 VERBATIM
  • Giao tiếp: Đầu ra kép 2.5A có sạc thông minh. Đầu vào 2A
  • Màu sắc: Đen
Sạc dự phòng Verbatim VB-65841 VERBATIM
  • Giao tiếp: Đầu ra kép 2.5A có sạc thông minh. Đầu vào 2A
  • Màu sắc: Xanh dương
Ổ cứng HDD 2TB Transcend C3S Transcend C3S TS2TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng HDD 1TB Transcend C3S TS1TSJ25C3S TRANSCEND
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.1 Gen 1
Ổ cứng mạng Nas Synology DS920+ Synology
  • CPU: Intel Celeron J4125 4-core 2.0 (base) / 2.7 (burst) GHz
  • RAM: 4 GB DDR4 onboard (expandable up to 8 GB)
  • Ổ đĩa cứng: 4 x 3.5" or 2.5" SATA HDD/SSD (drives not included), 2 x M.2 2280 NVMe SSD (drives not included)
Màn hình Viewsonic VX3211-4K-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 32”W (31.5” Viewable) Ultra HD VA
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Giao tiếp: Input: HDMI x 2 (v2.0 compatible), DisplayPort x 1 (v1.2 compatible) Output: Earphone out x 1 (3.5mm plug)
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: GTG(AVR; Scaler OD) *2:3ms (Typ)
Màn hình Viewsonic XG270QG VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0"QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560 x 1440
  • Giao tiếp: 3.5mm Audio Out: , HDMI 1.4: 1, Display Port: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VX2758-2KP-MHD VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" QHD IPS
  • Độ phân giải: 2560x1440
  • Giao tiếp: udio Out: 1, HDMI 2.0: 1, HDMI 1.4: 1, DisplayPort: 1
  • Độ sáng: 350 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình cong Viewsonic VX2758-PC-MH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27" VA
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGA: 1 3.5mm Audio In: 1 3.5mm Audio Out: 1 HDMI 2.0: 1 HDMI 1.4: 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (typ)
Màn hình Viewsonic VX2776-SH VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 27.0" FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA, HDMI 1.4x2, 3.5mm Audio Out
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 4ms
Màn hình LG 27GN750 LG

Màn hình LG 27GN750

8.790.000 đ
  • Kích thước màn hình: 27” FHD IPS
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMIx2, DisplayPort ver. 1.4, USB Up-streamx1, USB Down-stream x2
  • Độ sáng: 400cd (Typ.)/320cd (Min.)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms (GtG at Faster)
Màn hình Viewsonic VP2458 VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 24" W (23.8" Viewable) Full HD IPS
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: VGA x 1, DisplayPort 1.2a x 1, HDMI 1.4 x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms(GtG)
Màn hình Viewsonic VA2223-H VIEWSONIC
  • Kích thước màn hình: 21.5" FHD TN
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: VGAx 1, HDMI 1.4x 1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (typ)
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Mực in Epson C13T03Y400 (Yellow) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun
Mực in Epson C13T03Y300 (Magenta) EPSON
  • Loại mực in: Mực in phun