Danh mục sản phẩm
Switch Draytek Vigor P2100 Draytek
  • Cổng kết nối: 8x 10/100/1000Mbps Ethernet, RJ-45; 2x 1000Mbps SFP slot
  • Nguồn: AC 100-240V
Mainboard Gigabyte B660M AORUS PRO DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Đang cập nhật
  • CPU hỗ trợ: Đang cập nhật
  • Socket: Đang cập nhật
  • Loại Ram: Đang cập nhật
Mainboard Gigabyte B660M DS3H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel B660
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
Mainboard Gigabyte H610M S2H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel H610
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
Mainboard Gigabyte H610M H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel H610
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
CPU Intel Core I9 12900KF INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.20 GHz - 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I9 12900K INTEL

CPU Intel Core I9 12900K

16.990.000 đ
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.20 GHz - 5.20 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core I3 12100F INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.30 GHz - 4.30 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12400F INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.50 GHz - 4.40 GHz
  • Chip đồ họa: Không
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12500 INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 3.00 GHz - 4.60 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
  • Code Name: Alder Lake
CPU Intel Core i5 12400 INTEL
  • Socket: FCLGA1700
  • Tốc độ: 2.5 GHz - 4.4 GHz
  • Chip đồ họa: Intel UHD 730
  • Code Name: Alder Lake
Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00UUVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1115G4 3.0GHz up to 4.1GHz, 6MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), IPS, 250nits, Anti-glare, 45% NTSC
Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00USVN (Xám) LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz Onboard, 1 khe cắm Ram rời
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920x1080), IPS, 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Laptop HP 250 G8 518U0PA (Xám) HP
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1005G1 1.2GHz up to 3.4GHz, 4MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666 MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Switch D-link DES-1008PA D-Link
  • Cổng kết nối: 8-Port 10/100Mbps Unmanaged Switch with 4 x PoE Ports (PoE budget up to 100W)
  • Nguồn: External 51V/1.25A power adapter
Laptop HP Envy X360 13-bd0530TU 4Y0Y4PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP 15s-du3593TU 63P89PA (Bạc) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Envy X360 13-bd0528TU 4Y0Y3PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 up to 4.7GHz, 12MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3" FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP Envy X360 13-bd0531TU 4Y1D1PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2933MHz (Onboard)
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 FHD (1920 x 1080), Touch, IPS, Edge-to-edge glass, Micro-edge, BrightView, 400 nits, 100% sRGB
Laptop HP Pavilion 14-dv0516TU 46L88PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 up to 3.7GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 1 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP Pavilion 14-dv0514TU 46L83PA (Vàng) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-1125G4 up to 3.7GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCle NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 FHD (1920 x 1080), IPS, Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Laptop HP 15s-du3592TU 63P88PA (Bạc) HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-1135G7 up to 4.2GHz, 8MB
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (2 x 4GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Máy bộ HP S01-pF2018d 629T5PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 2666MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2019d 629T6PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i5-10400 2.90GHz up to 4.30GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 2666MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2020d 629T7PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2021d 629T8PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Core i3-10105 3.70GHz up to 4.4GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 630
Máy bộ HP S01-pF2022d 629T9PA HP
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Chíp xử lý: Intel Pentium Gold G6405 up to 4.10GHz
  • Bộ nhớ Ram: 4GB DDR4 3200MHz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 610
CASE XIGMATEK XA-24 (EN48359) Xigmatek
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
USB 128GB Sandisk Ixpand SDIX60N-128G-GN6NE SANDISK
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: Lightning and USB 3.0 connectors
USB 128GB Sandisk Extreme CZ880 SANDISK
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.2 Gen 1
Combo Bàn phím + Chuột Không dây A4 Tech FG1112
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Màu sắc: Đen, Trắng
Card mở rộng Orico PAS-16U-BK Orico
  • Giao tiếp: Đầu vào: PCI-e X1 / Đầu ra: 4 cổng Sata 3.0
  • Tốc độ: 6Gbps
Bàn phím Bluetooth A4 Tech FBK11 A4 TECH
  • Độ phân giải: 1200 DPI
  • Màu sắc: Đen, Trắng
Chuột không dây A4 Tech FG20 A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000/1600/2000 DPI
  • Màu sắc: Xám Xanh, Xám, Trắng, Hồng.
Laptop Dell Inspiron 15 3511 70270652 (Bạc) DELL
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Chíp xử lý: Intel Core i7-1165G7 up to 4.7GHz
  • Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce MX350
  • Màn hình: 15.6 FHD (1920 x 1080), Anti-glare, LED, Narrow Border WVA
Màn hình Asus TUF Gaming VG27VH1B ASUS
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: VA
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 4ms
Mainboard Gigabyte B660M D3H DDR4 GIGABYTE
  • Chipset: Intel B660
  • CPU hỗ trợ: Intel Gen 12th
  • Socket: LGA1700
  • Loại Ram: DDR4
  • Lưu trữ: Đang cập nhật
Màn hình ASUS VY279HE ASUS
  • Kích thước màn hình: 27"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình ASUS VY249HE ASUS
  • Kích thước màn hình: 23.8"
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Tấm nền màn hình: IPS
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Thời gian phản hồi: 5ms

Chọn số lượng để xem thêm :