Giao tiếp: USB-C
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 5Gbps
Chiều dài dây: 0.3m
Giao tiếp: Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: M.2 NVME
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Giao tiếp: Type-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 10Gbps
Chiều dài dây: 30cm
Giao tiếp: USB Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Hỗ trợ SSD cả 2 loại M2 NVME và M2 SATA
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Giao tiếp: USB 3.2 GEN2
Tốc độ: 10Gbps
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : Max 8TB
Kiểu khe M.2 hỗ trợ : M.2 NVMe PCIe M-Key/M&B Key in 2230/2242/2260/2280. e.g. B.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 500 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 350 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 7 or later
Dung lượng: 120 GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 500MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: M.2 PCIe NVMe
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 10Gbps (USB 3.0)
Chiều dài dây: 30cm
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc 550MB/s - Tốc độ ghi: 450MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 560MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 540MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: Đầu ra: USB 3.2 TypeC Gen2
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Cả 2 chuẩn M.2 NVME và M.2 SATA.
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : 8TB
Giao tiếp: M.2 PCI-e NVMe, 1 x 10Gbps, 2 x USB-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 10Gbps
Tính năng: Bảo vệ ổ cứng, hỗ trợ iPhone Air, iPhone 17/16/15 Pro và các thiết bị Android với công nghệ MagSafe cho quay phim ProRes
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 250GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 535MB/s - Tốc độ viết lên đến 500MB/s
Hãng sản xuất: PNY
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: up to 520MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 128GB
Giao tiếp: Type C, Type A
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,050MB/s , Tốc độ ghi lên đến 700 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows, MacOS iOS/iPadOS, Linux, ChromeOS, Android
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
Tốc độ: Read speed Up to 1700 MB/s. Write speed Up to 1100 MB/s - Random Read IOPS Up to 180k Random Write IOPS Up to 250k
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc 550MB/s - Tốc độ ghi: 450MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,000MB/s - Tốc độ ghi lên đến 2,000MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 240GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 560MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 540MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 560MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 540MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 240GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 2,100 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 1,700 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 2300MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 1200MB/s
Hãng sản xuất: Kingbank
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows