Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc/Ghi: 5.000/3.000 MB/s
Hãng sản xuất: KINGSTON
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc/Ghi: 6.000/4.000 MB/s
Hãng sản xuất: KINGSTON
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: PCIe Gen3x4
Tốc độ: 3000MB/s (đọc), 1300MB/s (ghi)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen4
Tốc độ: Đọc: 6600MB/s - Ghi: 5600MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Giao tiếp: USB Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Hỗ trợ SSD cả 2 loại M2 NVME và M2 SATA
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Đọc:14,700MB/s/ Ghi: 13,300MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Giao tiếp: USB 3.2 GEN2
Tốc độ: 10Gbps
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : Max 8TB
Kiểu khe M.2 hỗ trợ : M.2 NVMe PCIe M-Key/M&B Key in 2230/2242/2260/2280. e.g. B.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen4
Tốc độ: Đọc: 7100MB/s - Ghi 6700MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: Type-C
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: M.2 NVME
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa: 8TB
Giao tiếp: Đầu ra: USB 3.2 TypeC Gen2
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: Cả 2 chuẩn M.2 NVME và M.2 SATA.
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : 8TB
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc/Ghi: 6.000/5.000 MB/s
Hãng sản xuất: KINGSTON
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,200 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 2,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1600GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục: 3,000 MB/s - Ghi tuần tự liên tục: 1,000 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 5,200 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 800GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32)
Hãng sản xuất: Synology
Giao tiếp: USB Type C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 20Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc đồng thời hai ổ SSD PCIe Gen3x2 NVMe M.2 và bao gồm chức năng sao chép ngoại tuyến
Giao tiếp: M.2 PCI-e NVMe, 1 x 10Gbps, 2 x USB-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 10Gbps
Tính năng: Bảo vệ ổ cứng, hỗ trợ iPhone Air, iPhone 17/16/15 Pro và các thiết bị Android với công nghệ MagSafe cho quay phim ProRes
Dung lượng: 1024GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.200MB/s - Ghi 11.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2048GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.700MB/s - Ghi 14.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4096GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14,800MB/s - Ghi 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Tính năng: Bộ chia với khe cắm M.2 cho SSD PCIe/NVMe, ba cổng USB (một cổng USB-C và hai cổng USB-A), HDMI 2.0 4K 60Hz và USB-C PD 100W. Bề mặt hợp kim nhôm bóng bẩy mang lại vẻ ngoài bóng bẩy.
Chất liệu: Bề mặt hợp kim nhôm
Tốc độ: 4K@60Hz
Cổng kết nối: USB C
Giao tiếp: Đầu ra: USB 3.2 TypeC Gen2
Tốc độ: 10Gbps
Tương thích: SSD M.2 NVME, SSD 2.5 Sata và HDD 2.5"/3.5"
Dung lượng Ổ cứng hỗ trợ tối đa : 22TB (HDD) và 8TB (SSD).
Giao tiếp: M.2 PCIe NVMe
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 10Gbps (USB 3.0)
Chiều dài dây: 30cm
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 10.000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 8.900 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,800 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows