Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,250MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,900MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,800MB/s - Tốc độ ghi lên tới 5,800MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Giao tiếp: 2 trong 1 TypeC to TypeC/TypeA
Màu sắc: Bạc
Tốc độ: 40Gbps
Chiều dài dây: 100cm
Giao tiếp: USB-C to USB-C
Màu sắc: Bạc
Tốc độ: 10Gbps
Chiều dài dây: 0.13m
Giao tiếp: USB-C to USB-C
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 10Gbps
Chiều dài dây: 0.13m
Giao tiếp: USB-C to C to USB-C
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 10Gbps
Chiều dài dây: 0.13m
Giao tiếp: Giao diện đầu ra: USB4 / Thunderbolt 3/4 Type-C.
Màu sắc: Đen
Tốc độ: 40Gbps
Chiều dài dây: 0.3m
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 2200Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1150MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,100MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 6,700MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe M.2 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6,600MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 5,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10 trở lên
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3000Mb/s - Tốc độ ghi lên đến 1200Mb/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe Gen4x4
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 6.200MB/s - Tốc độ ghi lên đến 3000MB/s
Hãng sản xuất: Kingmax
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 1,900 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7200MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 3,000 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 6,200 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2280 PCIe NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 3,500 MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 2,500 MB/s
Hãng sản xuất: Biwin
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1600GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục: 3,000 MB/s - Ghi tuần tự liên tục: 1,000 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 3,200 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 1,200MB/s
Hãng sản xuất: Gigabyte
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 10.000 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 8.900 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,800 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 7,400 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 5,200 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên đến 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 2242 PCIe Gen4x4 NVMe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 5,000 MB/s, Tốc độ ghi lên tới 3,500 MB/s
Hãng sản xuất: Transcend
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Linux
Dung lượng: 800GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32)
Hãng sản xuất: Synology
Dung lượng: 400GB
Giao tiếp: M.2 2280 NVMe
Tốc độ: Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s, Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s
Hãng sản xuất: Synology
Giao tiếp: USB Type C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 20Gbps
Tính năng: Hỗ trợ đọc đồng thời hai ổ SSD PCIe Gen3x2 NVMe M.2 và bao gồm chức năng sao chép ngoại tuyến
Giao tiếp: M.2 PCI-e NVMe, 1 x 10Gbps, 2 x USB-C
Màu sắc: Xám
Tốc độ: 10Gbps
Tính năng: Bảo vệ ổ cứng, hỗ trợ iPhone Air, iPhone 17/16/15 Pro và các thiết bị Android với công nghệ MagSafe cho quay phim ProRes
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen4
Tốc độ: Đọc 7100MB/s - Ghi: 6700MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen4
Tốc độ: Đọc: 6600MB/s - Ghi: 5600MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: NVMe PCIe Gen4
Tốc độ: Đọc: 7100MB/s - Ghi 6700MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1024GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.200MB/s - Ghi 11.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2048GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14.700MB/s - Ghi 14.000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4096GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4 NVMe
Tốc độ: Đọc 14,800MB/s - Ghi 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Kingston
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7000MB/s, tốc độ ghi lên tới 5000MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 4400MB/s, tốc độ ghi lên tới 1700MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 7.68TB
Giao tiếp: Sata 2.5
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6.700 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4.000 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 3.84TB
Giao tiếp: Sata 2.5
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6.900 MB/s - Tốc độGhi lên tới 4.100 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 1.92TB
Giao tiếp: Sata 2.5
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 6.800 MB/s - Tốc độ ghi lên tới 2.700 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 960GB
Giao tiếp: Sata 2.5
Tốc độ: Đọc lên tới 6.500 MB/s - Ghi lên tới tới 1.500 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M2 PCIe
Tốc độ: 14900MB/s - 14000MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M2 PCIe
Tốc độ: 14900MB/s - 11000MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 3 x4 NVMe
Tốc độ: 3200MB/s - 2500MB/s
Hãng sản xuất: Western Digital
Hệ điều hành hỗ trợ:Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: NVMe
Tốc độ: 10,000 MB/s - 8,200 MB/s
Hãng sản xuất: Kioxia
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows