Mã Sản phẩm: tn51910
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | 400 MHz ARM |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps PoE LAN RJ-45, 8 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | Power, link/activity, Gigabit, * PoE, * Max PoE |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.3x Flow Control, 802.1p, 802.3af PoE |
| Nguồn | 110-240VAC, 50-60 Hz |
| Công suất | 64 W |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Số cổng | 8 x 10/100/1000 Mbps PoE LAN RJ-45, 8 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Tính năng chính | QoS, PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –20° 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 279 mm x 170 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 1.30 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Swich Cisco 16 port CBS110-16PP-EU là một giải pháp mạng đa chức năng, cung cấp sức mạnh và linh hoạt cho mạng doanh nghiệp của bạn. Với tính năng PoE tiên tiến, nó giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn cho các thiết bị mạng và giải pháp linh hoạt cho môi trường kinh doanh.

Với tốc độ 10/100/1000Mbps, switch này cung cấp khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể dễ dàng truyền tải dữ liệu lớn, sao chép file và thực hiện các tác vụ mạng khác một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Switch Cisco 16 port (8 port PoE) CBS110-16PP-EU là một giải pháp mạng lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ cần kết nối Gigabit Ethernet giá cả phải chăng, hỗ trợ PoE+, dễ dàng cài đặt và quản lý và các tính năng bảo mật nâng cao.
Nâng cấp mạng của bạn ngay hôm nay với Switch Cisco 16 port (8 port PoE) CBS110-16PP-EU! Gọi 19006078 để được tư vấn cũng như đặt mua sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)