Mã Sản phẩm: tn50030
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 24ports - 10/100Mbps; 2 ports - 10/100/1000Mbps |
| Số cổng | 24 Port LAN Fast Ethernet; 2 Port LAN Gigabit Ethernet; 1 slot SFP Gigabit 1.25G |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Aptek SF1243P là một thiết bị mạng có khả năng kết nối linh hoạt và hiệu suất ổn định. Với tốc độ truyền dữ liệu từ 10/100Mbps đến 10/100/1000Mbps và sự kết hợp giữa các cổng khác nhau, sản phẩm này thích hợp cho nhiều môi trường mạng có yêu cầu đa dạng.

Số cổng cung cấp một sự lựa chọn phong phú với 24 cổng LAN Fast Ethernet 10/100Mbps, 2 cổng LAN Gigabit Ethernet 10/100/1000Mbps và 1 slot SFP Gigabit 1.25G. Điều này cho phép bạn kết nối các thiết bị mạng với các tốc độ khác nhau, từ các thiết bị có tốc độ thấp hơn đến các thiết bị đòi hỏi tốc độ cao hơn.
Switch Aptek SF1243P phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc xây dựng mạng trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ đến triển khai trong các môi trường mạng gia đình và văn phòng.
Sự kết hợp giữa cổng LAN Fast Ethernet và Gigabit Ethernet cùng với slot SFP Gigabit tạo nên sự linh hoạt trong việc kết nối và mở rộng mạng. Sản phẩm này có khả năng thích ứng với nhiều nhu cầu mạng khác nhau.
Switch Aptek SF1243P là một lựa chọn tốt cho việc xây dựng mạng với sự kết hợp giữa các tốc độ truyền dữ liệu khác nhau và các cổng kết nối đa dạng. Sản phẩm này phù hợp cho nhiều môi trường mạng và nhu cầu sử dụng khác nhau, từ doanh nghiệp đến gia đình và văn phòng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm