Giá bao gồm VAT chưa vậy shop?
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Mã Sản phẩm: tnm3387
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000Mbps LAN RJ45 |
| Đèn LED báo hiệu | LED cảnh báo hiển thị tình trạng kết nối hoặc sự cố của các cổng |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 10Base-T, 802.3u 100Base-T, 802.3ab 1000Base-TX, 802.3x Flow Control Capability, 802.3x Flow Control for Full Duplex and back-pressure for half Duplex, 802.1x channel control protocol. |
| Nguồn | AC: 100 ~ 240V, 50 ~ 60Hz. DC: 12V/0.5A |
| Tính năng chính | Khả năng chống sét lên đến 4Kv |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10%~90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5%~90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 125 mm x 75 mm x 27 mm |
| Khối lượng | 0.55kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Gigabit không quản lý hiệu năng cao cho việc triển khai internet, camera IP tại doanh nghiệp nhỏ, văn phòng, gia đình. 8 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps RJ45. Tính năng tự động nhận biết cáp thẳng, cáp chéo Auto MDI/MDIX.

Tương thích với đa dạng các chuẩn Ethernet: 802.3, 802.3u, 802.3ab. Kiểm soát lưu lượng chuẩn IEEE 802.3x Flow Control for Full Duplex and back-pressure for half Duplex. Hỗ trợ chuẩn 802.1x channel control protocol. Sử dụng đơn giản, chỉ cần cấm vào sử dụng. Tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường.

Giá bao gồm VAT chưa vậy shop?
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm