Mã Sản phẩm: tn53979
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:16 cổng
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 autosensing Class 4 PoE |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T |
| Nguồn | 100-127VAC / 200- 240VAC, 50Hz/60Hz, 1.7A /0.8A, 147W (Max) |
| MAC Address Table | 8192 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C to 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 15% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 260 mm x 275 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 2.09 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch Aruba Instant On 1430 16G Class4 PoE 124W R8R48A là một thiết bị mạng cung cấp giải pháp mạng hiệu quả và linh hoạt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Người dùng dễ dàng tìm kiếm và nâng cấp mạng của mình một cách nhanh chóng. Switch này cung cấp 16 cổng Gigabit Ethernet với PoE Class 4, giúp bạn dễ dàng kết nối các thiết bị mạng như điểm truy cập không dây, điện thoại IP, camera và máy tính.
Tốc độ truyền dữ liệu nhanh chóng
Dòng switch này sở hữu 16 cổng RJ-45 tự nhận biết tốc độ 10/100/1000 Mbps và hỗ trợ PoE Class 4, giúp cung cấp nguồn điện và truyền dữ liệu đến các thiết bị mạng như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi, và điện thoại IP một cách dễ dàng.
Thêm vào đó, switch tuân thủ các chuẩn kết nối IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, và IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, đảm bảo tính tương thích và linh hoạt với nhiều thiết bị mạng khác nhau.

Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế
Switch Aruba Instant On 1430 16G Class4 PoE 124W R8R48A được thiết kế nhỏ gọn, tinh tế, khoác lên mình màu trắng tạo vẻ đẹp cho không gian sống. Kích thước nhỏ gọn 260 mm x 275 mm x 44 mm, với khối lượng khoảng 2.09 kg, đảm bảo người dùng dễ dàng lắp đặt và sử dụng hiện đại.
Dễ dàng quản lý thông qua ứng dụng Aruba Instant On
Người dùng có thể dễ dàng quản lý và giám sát tất cả các thiết bị bộ chuyển mạch Aruba trên cùng một màn hình thông qua ứng dụng di động Aruba Instant On. Ứng dụng này giúp họ nhanh chóng phát hiện và xử lý các thiết bị không hoạt động đúng chức năng.
Với giao diện web lưu trữ trên đám mây và ứng dụng di động, việc quản lý nhiều vị trí và hệ thống mạng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Hỗ trợ phân bổ và triển khai multi-tenant (chia sẻ ứng dụng phần mềm) cho phép mỗi vị trí được quản lý và cấu hình độc lập, bao gồm cả việc tổ chức số liệu thống kê, cổng thông tin cho khách và quyền quản trị riêng biệt.

Công nghệ tự động hiện đại
Switch Aruba Instant On 1430 8G Class4 PoE124W (R8R46A) được tích hợp với các tính năng thông minh như chất lượng dịch vụ (QoS) tự động, ưu tiên dữ liệu thoại và video, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn cho người dùng.
Tính năng phát hiện và loại bỏ vòng lặp không bình thường giúp mạng hoạt động trơn tru và không bị gián đoạn. Đồng thời, tính năng chuẩn đoán cáp giúp người sử dụng dễ dàng phát hiện và khắc phục các sự cố và lỗi liên quan đến cáp mạng.
Tiết kiệm năng lượng, hoạt động êm ái
Switch Aruba R8R48A với thiết kế nhỏ gọn và không quạt, kết hợp với chế độ tự động làm mát, mang lại sự yên tĩnh trong môi trường văn phòng cho cá nhân và doanh nghiệp. Công nghệ hỗ trợ tiêu chuẩn IEEE 802.3az giúp tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm môi trường bằng cách đưa thiết bị vào chế độ nghỉ khi không có lưu lượng truy cập, giảm mức tiêu thụ điện năng.
Đạt chứng nhận Ethernet Alliance PSE Class 4 PoE
Switch Aruba Instant On 1430 16G (R8R48A) đã được chứng nhận bởi Ethernet Alliance PSE Class 4 PoE. Điều này có nghĩa là nó có khả năng cung cấp nguồn PoE ở công suất cao, hỗ trợ các thiết bị như camera an ninh IP, hoặc các thiết bị IoT khác. Chứng nhận này đảm bảo tính tương thích và tương tác tốt với các thiết bị PoE khác trên thị trường, tạo ra sự linh hoạt và tiện ích cho người dùng.

Kết luận
Switch Aruba Instant On 1430 16G (R8R48A) là một giải pháp mạng linh hoạt và tiện ích, được chứng nhận bởi Ethernet Alliance PSE Class 4 PoE, đảm bảo khả năng cung cấp nguồn PoE ở công suất cao và tính tương thích tốt với các thiết bị PoE khác trên thị trường. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp muốn có một mạng mạnh mẽ, linh hoạt và dễ quản lý. Hãy tới ngay Thành Nhân - TNC để chọn mua cho mình thiết bị mạng ưng ý nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x

