Mã Sản phẩm: tn50017
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Số cổng | 8 ports Gigabit |
| Bảo hành | 12 tháng |
Switch Cisco SG250-08-K9 là một thiết bị mạng mạnh mẽ và đa dạng, mang đến hiệu suất vượt trội và khả năng kết nối linh hoạt.

Tốc Độ Đỉnh Cao: Với tốc độ 10/100/1000Mbps, switch Cisco SG250-08-K9 đảm bảo khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng và ổn định cho các thiết bị trong mạng của bạn. Điều này rất quan trọng để hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như video HD, truyền dữ liệu lớn và game trực tuyến.
Số Cổng Gigabit: Với 8 cổng Gigabit, switch này cho phép bạn kết nối nhiều thiết bị có dây với tốc độ cao. Điều này rất hữu ích cho việc mở rộng mạng, kết nối máy tính, máy chủ, thiết bị lưu trữ và nhiều thiết bị khác.
Khả Năng Quản Lý: Switch Cisco SG250-08-K9 được thiết kế với khả năng quản lý linh hoạt, cho phép bạn tùy chỉnh và điều chỉnh cấu hình mạng dễ dàng. Bạn có thể quản lý và giám sát lưu lượng mạng, ưu tiên hóa các ứng dụng quan trọng, và thực hiện nhiều chức năng khác để tối ưu hóa hiệu suất mạng.
Độ Bền Và Tin Cậy: Với chất lượng xây dựng của Cisco, switch này được thiết kế để hoạt động liên tục và ổn định. Điều này đảm bảo rằng mạng của bạn luôn hoạt động tốt và không gặp sự cố.
Switch Cisco SG250-08-K9 là một lựa chọn lý tưởng cho việc mở rộng và quản lý mạng của bạn, đảm bảo kết nối nhanh chóng, hiệu quả và an toàn cho các thiết bị trong mạng của bạn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm