Mã Sản phẩm: tn57931
- Tính năng:Green Technology
- Tốc độ:10/100/1000 Mbps
- Cổng kết nối:48 x 10/100/1000 Mbps LAN
- Chuẩn kết nối:802.3i/u/ab/x
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 48 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45, Auto Negotiation, Auto MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | Power, Speed, Link, Activity |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3i/u/ab/x |
| Nguồn | 100-240 V, 50/60 Hz |
| Băng thông chuyển mạch | 96 Gbps |
| MAC Address Table | 16 K |
| Tính năng chính | Green Technology, 802.3x Flow Control |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C – 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 220 mm x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch D-Link DGS-1048 là thiết bị mạng lý tưởng dành cho các doanh nghiệp, văn phòng và hệ thống mạng quy mô lớn, cung cấp hiệu suất vượt trội cùng khả năng kết nối linh hoạt, ổn định. Với 48 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 Mbps, thiết bị này đảm bảo truyền tải dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy cho mọi nhu cầu.
Thiết kế tối ưu, vận hành bền bỉ
Switch D-Link DGS-1048 sở hữu kích thước chuẩn rack 440 mm x 220 mm x 44 mm, dễ dàng lắp đặt trong tủ mạng và phù hợp với mọi không gian. Thiết bị chuyển mạch hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ 0°C – 40°C và độ ẩm từ 10% – 90%, đảm bảo hiệu suất bền vững trong mọi môi trường. Đặc biệt, switch còn được trang bị đèn LED hiển thị Power, Speed, Link, Activity, giúp bạn dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động và quản lý thiết bị hiệu quả.

Hiệu suất truyền mạng ấn tượng
Switch D-Link DGS-1048 sở hữu băng thông chuyển mạch lên đến 96 Gbps giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng, mượt mà ngay cả khi có nhiều thiết bị kết nối đồng thời. Đặc biệt, switch còn hỗ trợ MAC Address Table 16K, đảm bảo nhận diện và xử lý linh hoạt hàng nghìn thiết bị trong hệ thống mạng phức tạp. Ngoài ra, thiết bị mạng D-Link được trang bị tính năng 802.3x Flow Control, tối ưu hóa hiệu suất bằng cách kiểm soát luồng dữ liệu để tránh tình trạng quá tải.

Kết nối linh hoạt và thông minh
Switch D-Link DGS-1048 sở hữu 48 cổng LAN RJ-45 hỗ trợ Auto Negotiation, Auto MDI/MDIX, loại bỏ nhu cầu sử dụng cáp chéo và tự động tối ưu hóa kết nối. Ngoài ra, thiết bị mạng D-Link có thể tuân thủ các chuẩn kết nối IEEE 802.3i/u/ab/x, mang lại khả năng tương thích tuyệt vời với nhiều thiết bị mạng khác nhau.
Công nghệ tiết kiệm năng lượng
D-Link DGS-1048 tích hợp công nghệ Green Technology, giảm mức tiêu thụ điện năng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn bảo vệ môi trường. Đặc biệt, thiết bị có thể tự động phát hiện và điều chỉnh mức tiêu thụ năng lượng dựa trên trạng thái kết nối và chiều dài cáp, mang lại hiệu quả cao cho hệ thống.

Kết luận
Với thời gian bảo hành lên đến 24 tháng, D-Link DGS-1048 là một sự đầu tư đáng giá, đảm bảo sự ổn định và tin cậy cho hệ thống mạng của bạn. Hãy nâng cấp hệ thống mạng của bạn ngay hôm nay với thiết bị chuyển mạch đỉnh cao này, để tận hưởng hiệu suất và độ tin cậy vượt trội!
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Access Point H3C Aolynk AX1500 UAP622G-AX15 (1501 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Access Point H3C Aolynk UAP522G-AC13 (1267 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Switch H3C Aolynk US110-16G2MF (18 port/ 1/2.5 Gbps/ 2 SFP)
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Access Point TP-Link EAP613 (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz) - Chưa kèm nguồn
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
