Mã Sản phẩm: tn63521
- Tính năng chính:QoS, Web-based management
- Tốc độ:1/2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
- Cổng kết nối:5 x 1/2.5 Gbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+
- Chuẩn kết nối:IEEE 802.3/u/ab/bz/ae/x
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 100/1000/2500Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+) |
| Cổng kết nối | 5 x 100/1000/2500 Mbps RJ45 + 1 x 10 Gbps SFP+ |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz, 802.3ae và 802.3x |
| Nguồn | AC: 100-240V 50/60 Hz, DC: 12V/1A |
| Băng thông chuyển mạch | 45 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Tính năng chính | Hỗ trợ QoS, Web-based management |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 40 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 - 70 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% - 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% - 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 140 mm x 93 mm x 28 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Nếu bạn đang muốn nâng cấp hệ thống mạng lên tốc độ cao hơn mà không phải thay toàn bộ hạ tầng, Switch D-Link DMS-F106TS là lựa chọn rất thực dụng. Điểm hấp dẫn nhất của model này nằm ở cấu hình cổng “đúng nhu cầu hiện đại”: 5 cổng RJ45 hỗ trợ 1G/2.5G để bạn cắm PC, NAS, router, Wi-Fi AP hoặc thiết bị lưu trữ tốc độ cao, kèm 1 cổng SFP+ 10Gbps để làm uplink lên router/core switch hoặc kết nối trực tiếp đến NAS/Server có module SFP+.
Với các văn phòng nhỏ, studio, phòng kỹ thuật hoặc home lab, bài toán thường gặp là “mạng 1G bắt đầu nghẽn” khi copy file lớn, dựng video làm việc qua NAS, chạy máy ảo, backup nhiều máy hoặc truyền dữ liệu nội bộ thường xuyên. DMS-F106TS giải quyết đúng điểm nghẽn đó bằng 2.5G trên RJ45 để tận dụng dây mạng sẵn có, đồng thời có đường 10G SFP+ cho uplink tốc độ cao, giúp mạng nội bộ “thở” hơn rõ rệt.

Cổng kết nối linh hoạt: 2.5G cho thiết bị, 10G cho uplink
5 cổng RJ45 1G/2.5G: nâng cấp tốc độ mà vẫn dễ triển khai
Switch có 5 cổng RJ45 hỗ trợ 100/1000/2500Mbps, nghĩa là bạn có thể cắm thiết bị 1G cũ vẫn chạy bình thường, còn các thiết bị hỗ trợ 2.5G sẽ tự động lên đúng tốc độ. Đây là kiểu nâng cấp rất hợp lý vì bạn không cần đổi đồng loạt card mạng hoặc router, chỉ cần nâng dần những thiết bị “cần tốc độ” như PC dựng phim, máy backup, NAS, máy chủ mini, hoặc Access Point Wi-Fi đời mới.
Trong thực tế, 2.5G thường là “mức ngọt” vì nó nhanh hơn 1G rất nhiều nhưng vẫn dùng cổng RJ45 quen thuộc, dễ thi công, phù hợp cho văn phòng và nhà ở.
1 cổng SFP+ 10Gbps: đường lên core/network backbone gọn và mạnh
Cổng SFP+ 10Gbps là điểm giúp DMS-F106TS trở nên đáng giá hơn nhiều so với các switch 2.5G thuần RJ45. Bạn có thể dùng SFP+ để uplink lên core switch 10G, router có SFP+, hoặc kết nối thẳng đến NAS/server có cổng 10G SFP+. Khi uplink đủ mạnh, tổng lưu lượng của nhiều thiết bị 2.5G cùng hoạt động sẽ ít bị “kẹt cổ chai” hơn, đặc biệt trong giờ cao điểm copy dữ liệu, backup hoặc làm việc với file lớn.
Tốc độ chuyển mạch 45Gbps: phù hợp cho môi trường truyền dữ liệu dày
DMS-F106TS có băng thông chuyển mạch 45Gbps, giúp switch xử lý lưu lượng nội bộ tốt hơn trong các kịch bản nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu. Trong văn phòng, điều này quan trọng khi bạn có nhiều máy cùng truy cập NAS, đồng bộ dữ liệu, hoặc khi hệ thống camera/thiết bị IoT và máy tính làm việc chạy song song. Băng thông chuyển mạch cao giúp giảm nguy cơ nghẽn ngay trong switch và giữ trải nghiệm ổn định hơn khi tải tăng.
QoS và quản trị web: dễ kiểm soát, ưu tiên ứng dụng quan trọng
QoS: giảm lag, ưu tiên họp online, VoIP hoặc ứng dụng quan trọng
Switch hỗ trợ QoS, giúp bạn ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng quan trọng như họp online, VoIP, livestream hoặc các dịch vụ cần độ ổn định cao. Trong thực tế, QoS không làm “mạng nhanh hơn” một cách thần kỳ, nhưng nó giúp trải nghiệm ổn định hơn khi mạng bị tải nặng, hạn chế tình trạng giật tiếng, rớt khung hình hoặc ping tăng bất thường khi có máy khác đang copy file.
Web-based management: cấu hình trực quan, phù hợp cả IT lẫn người dùng văn phòng
Quản trị qua giao diện web là điểm cộng lớn vì bạn không cần thao tác dòng lệnh phức tạp. Người dùng văn phòng hoặc IT nội bộ có thể truy cập và cấu hình, theo dõi trạng thái, điều chỉnh các thiết lập cơ bản một cách nhanh chóng. Đây là kiểu “dễ dùng nhưng vẫn có kiểm soát”, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ hoặc home lab cần quản lý gọn.
Chuẩn kết nối đầy đủ: tương thích thiết bị đa dạng
Switch hỗ trợ các chuẩn IEEE phổ biến như 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3bz, 802.3ae và 802.3x. Nói đơn giản, điều này giúp thiết bị tương thích tốt từ mạng 100Mbps, 1Gbps, 2.5Gbps RJ45 đến 10Gbps SFP+, đồng thời hỗ trợ các cơ chế điều khiển luồng (flow control) để tăng ổn định khi tải thay đổi.
Bảng MAC 4K: đáp ứng tốt cho văn phòng nhỏ và hệ thống gọn
MAC Address Table 4K phù hợp với các hệ thống vừa và nhỏ: văn phòng ít đến trung bình thiết bị, studio, phòng lab, nhóm làm việc, hoặc hệ thống gia đình nâng cấp. Với quy mô này, 4K bảng MAC thường là đủ để switch học địa chỉ thiết bị và chuyển mạch ổn định.
Thiết kế gọn nhẹ, dễ đặt: hợp bàn làm việc, tủ mạng mini
Switch có kích thước 140 x 93 x 28 mm, rất gọn, phù hợp đặt trên bàn, trong kệ nhỏ hoặc tủ mạng mini. Đây là điểm thực dụng với văn phòng nhỏ hoặc home lab vì bạn không cần không gian rack lớn vẫn có thể nâng cấp mạng tốc độ cao.
Môi trường hoạt động ổn định: phù hợp vận hành liên tục
Thiết bị hoạt động trong khoảng 0–40°C, độ ẩm 10–90% không ngưng tụ, phù hợp điều kiện văn phòng và không gian trong nhà. Về lưu trữ, dải nhiệt và độ ẩm rộng giúp an tâm hơn trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Nguồn cấp linh hoạt AC 100–240V 50/60Hz hoặc DC 12V/1A cũng thuận tiện khi triển khai tại nhiều môi trường khác nhau.
Kết luận: lựa chọn “đúng bài” để nâng cấp mạng lên 2.5G, có đường 10G cho tương lai
D-Link DMS-F106TS là switch nhỏ gọn nhưng rất đáng giá cho nhu cầu nâng cấp mạng hiện đại: có 5 cổng 2.5G RJ45 để tăng tốc cho thiết bị quan trọng, kèm 1 cổng SFP+ 10G làm uplink mạnh để tránh nghẽn cổ chai khi nhiều máy cùng truyền dữ liệu. Thêm QoS và quản trị web, thiết bị phù hợp cho văn phòng nhỏ, studio, home lab, hoặc nhóm làm việc thường xuyên copy file lớn, dùng NAS, backup nhiều máy và cần mạng ổn định, nhanh gọn, dễ triển khai.
Câu hỏi thường gặp
Switch D-Link DMS-F106TS phù hợp nhất cho nhu cầu nào?
>Cổng RJ45 2.5G có dùng được với thiết bị 1G cũ không?
>Cổng SFP 10G dùng để làm gì và cần thêm gì để sử dụng?
>Băng thông chuyển mạch 45Gbps có ý nghĩa gì trong thực tế?
>QoS và quản trị web giúp ích gì cho văn phòng?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Bộ Phát Wifi Archer BE800 (18656Mbps/ Wifi 7/ 2.4/5/6 GHz)
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500W-C) Màu Trắng
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Khay cố định dùng cho tủ mạng sâu 500 (TMC-F500B-C) Màu Đen
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2928 (2 x GbE WAN/ 8 x GbE LAN)
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Switch TP-Link SG3428XMP (24 port/ 10/100/1000 Mbps/ PoE+/ 4 SFP+ 10Gbps)
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Switch Ruijie RG-ES224GC2MS (24 port/ 10/100/1000 Mbps)
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Tủ mạng treo tường 2U (2U-D375)
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Access Point UniFi AP XG (UAP-XG) - (2133 Mbps/ Wifi 5/ 2.4/5 GHz)
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Switch Cisco C1200-48P-4G (48 port/ 1 Gbps/ 48 PoE+ + 4 SFP)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Switch PoE+ DrayTek VigorSwitch Layer 2+ 48 port 6 SFP+ P2542x (54 port/ 1/10Gbps/ 6 SFP+)
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Switch Cisco C1300-12XS (12 port/ 10 Gbps/ 10 SFP+ + 2 Combo)
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x

