Giao hàng nhanh
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn48491
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps LAN |
| Đèn LED báo hiệu | Power, Link/Activity (mỗi cổng) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 10BASE-T, 802.3u 100BASE-TX, 802.3ab 1000BASE-, 802.3x Flow Control, 802.1p QoS, 802.3az Energy-Efficient Ethernet (EEE) |
| Nguồn | 5 V / 1 A / 3.55 W (Max) |
| Băng thông chuyển mạch | 10 Gbps |
| MAC Address Table | 2K |
| Nguồn | Đang cap nhat |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% to 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 100 mm x 64 mm x 24 mm |
| Khối lượng | 160 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch D-link DGS-105GL cho phép mở rộng mạng dễ dàng và nhanh chóng, nâng cấp kết nối với giải pháp chuyển mạch cắm và chạy đơn giản. Thiết kế 5 cổng LAN Gigabit Ethernet trên thiết bị giúp đảm bảo kết nối ổn định, tốc độ cao.

Switch D-link DGS-105GL được tích hợp công nghệ xanh D-Link giúp tối ưu hóa hoạt động và giảm lãng phí điện năng. Bên cạnh đó, vỏ kim loại cứng giữ cho thiết bị an toàn và tản nhiệt tốt hơn.

Thiết lập plug and play trên DGS-105GL vô cùng đơn giản để tích hợp mạng dễ dàng và thiết kế không quạt giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động êm ái
Giao hàng nhanh
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm