Mã Sản phẩm: tn53066
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100 (Mbps), 4.8Gbps (Chuyển mạch/Switching Capacity) |
| Chất liệu | Kim loại |
| Cổng kết nối | 24*10/100M auto-negotiation RJ45 ports (Auto MDI/MDIX) |
| Đèn LED báo hiệu | 1* Power,24* Link/Act |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x |
| Nguồn | 100-240V 50-60Hz |
| Độ ẩm môi trường | Độ ẩm hoạt động: 10%~90% non-condensing, Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% non-condensing |
| Tính năng chính | Full/Half Duplex Flow, CDMA/CD Access Control, 4K Mac Address Table |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃, Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ |
| Kích thước | 294mm * 180mm * 44mm (L*W*H) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Tenda TEF1024D 24-Port 10/100 là một thiết bị mạng độc đáo, được thiết kế đặc biệt để mở rộng mạng SMB và mạng nội bộ của bạn một cách dễ dàng và hiệu quả với chi phí hợp lý nhất. Điểm nổi bật của sản phẩm này là sở hữu 24 cổng kết nối, mở ra cánh cửa cho sự linh hoạt trong mở rộng mạng của bạn. Đây là sản phẩm lý tưởng dành cho cho mọi gia đình.
Switch Tenda TEF1024D được bảo vệ chắc chắn bên trong một vỏ kim loại nhỏ gọn và mỏng, mang lại độ bền và ổn định cao. Với kích thước nhỏ gọn, nó dễ dàng đặt trên bất kỳ bề mặt phẳng nào, từ máy tính để bàn đến giá đỡ, giúp tiết kiệm không gian trong môi trường làm việc. Đặc biệt, nguồn điện chuyển mạch hiệu suất cao bên trong đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của thiết bị.

Với tốc độ 10/100 Mbps và băng thông chuyển mạch lên đến 4.8Gbps, Switch này cung cấp khả năng chuyển mạch nhanh chóng và hiệu quả cho mạng LAN của bạn. TEF1024D tuân thủ các chuẩn kết nối quốc tế như IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, đảm bảo tính tương thích và khả năng hoạt động ổn định.
Bộ đệm của Switch Tenda TEF1024D không chỉ giúp cân bằng tải mạng một cách thông minh mà còn ngăn chặn hiện tượng thả khung hình, đồng thời tự động kiểm tra và sửa chữa các khung lỗi, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu mạng.

Với nguồn điện đa năng từ 100 - 240V và tất cả các cổng kết nối đều có chức năng auto-negotiation RJ45 ports (Auto MDI/MDIX), việc cài đặt và sử dụng trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Switch hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ 0°C đến 40°C, và có khả năng chịu ẩm từ 10% đến 90% non-condensing, đảm bảo hiệu suất hoạt động mạnh mẽ dù trong môi trường khắc nghiệt.
Dòng sản phẩm này được tích hợp các mạch chuyên nghiệp với nguồn điện ổn định, có thể bảo vệ nguồn điện khỏi tình trạng sét đánh. Thêm vào đó, switch Tenda TEF1024D là một lựa chọn Plug-and-Play tuyệt vời, không cần bất kỳ cấu hình phức tạp nào hoặc việc cài đặt phần mềm. Khi kết nối phần cứng, switch đã sẵn sàng hoạt động!
Với tính năng tự động hóa, mỗi cổng có khả năng chuyển đổi chế độ song công nửa hoặc đầy đủ một cách tự động, đồng thời tự động phát hiện và điều chỉnh crossover MDI/MDI-X, giúp việc kết nối trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)