Thiết bị dùng ổn, nhỏ gọn, giá hợp lý
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tn49457
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 1MB |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000 Mbps Base-TX (Auto MDI/MDIX) LAN |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power,5 x Link/Act |
| Chuẩn kết nối | IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3, IEEE802.3ab |
| Nguồn | AC: 100-240V AC 50/60Hz; DC: 5.0V 0.6A ( External Adapter nguồn ) |
| MAC Address Table | 2K |
| Tính năng chính | Chống sét 6KV |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C - 45℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C - 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% - 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% - 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 100.0 mm x 64.0 mm x 23.0 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Switch Tenda TEG1005D là Switch 5 cổng tốc độ 1000Mbps với thiết kế vỏ kim loại làm tăng khả năng tản nhiệt hiệu quả, giúp đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt

Switch Tenda TEG1005D trang bị chống sét 6KV trên cổng, giúp các thiết bị của bạn hoạt động an toàn trong thời tiết xấu

Switch Tenda TEG1005D thích hợp sử dụng cho các hệ thống CCTV, giúp luôn giữ kết nối ổn định
Thiết bị dùng ổn, nhỏ gọn, giá hợp lý
Dạ, cảm ơn Anh/Chị đã quan tâm sản phẩm ạ.
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)