còn hàng ko ạ
Dạ, Sản phẩm vẫn còn hàng ạ
\n\nTrân trọng\n\n
Mã Sản phẩm: tnm5367
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1 Gbps |
| Cổng kết nối | 16 x 1 Gbps LAN RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power, Link/Act (1~16) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x |
| Nguồn | AC 100V~240V |
| Băng thông chuyển mạch | 32 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Chuẩn cáp | 10BASE-T: Cáp UTP Cat 3, 4, 5 (100m, tối đa) EIA/TIA-568 100Ω STP (100m tối đa), 100BASE-TX: Cáp UTP Cat 5, 5e (100m, tối đa), EIA/TIA-568 100Ω STP (100m tối đa) 1000BASE-TX: Cáp UTP Cat 5e, Cat6 (100m, tối đa) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 294 x 180 x 44 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch Totolink SG16D được thiết kế với kích thước nhỏ gọn 294mm x 180mm x 44mm và vỏ được làm bằng kim loại giúp cho người dùng có thể dễ dàng đặt thiết bị ở trong tủ rack hoặc treo tường tuỳ theo ý muốn . Thiết bị còn được trang bị với hệ thống đèn LED báo hiệu giúp cho người dùng có thể dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động cũng như kết nối của thiết bị.
![]()
Switch Totolink SG16D cung cấp cho người dùng thêm 16 cổng kết nối RJ45 có tốc độ 10/100/1000 Mbps có chế độ auto-negotiation hỗ trợ chuẩn mạng 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x và với khả năng tự động điều chỉnh MDI/MDIX (Auto MDI/MDIX) giúp loại bỏ việc sử dụng cáp chéo giúp giảm thiểu chi phí cho người dùng. Hơn nữa, thiết bị ToToLink SG16D được thiết kế với tốc độ chuyển mạch 32Gbps giúp cho người dùng có thể dễ dàng truyền tải hay lưu giữ dữ liệu 1 cách nhanh chóng.
![]()
Thiết bị sử dụng nguồn điện AC 100V~240V, 50/60Hz và còn đạt các tiêu chuẩn về sự an toàn cho người dùng khi sử dụng là CE, FCC, RoHS mang đến cảm giác yên tâm cho người dùng khi sử thiết bị.
còn hàng ko ạ
Dạ, Sản phẩm vẫn còn hàng ạ
\n\nTrân trọng\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm