Mã Sản phẩm: tn59925
Tính năng: Static Link Aggregation
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 × 1 Gbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Cổng kết nối | 8 × 10/100/1000 Mbps RJ-45, Auto-Negotiation/Auto MDI/MDIX |
| Chuẩn kết nối | 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p, 802.1Q Tag VLAN |
| Nguồn | 5VDC / 0.6A |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | MTU VLAN, Port-Based VLAN, 802.1Q Tag VLAN, Max 32 VLAN Groups, 4K VID |
| Tính năng chính | Static Link Aggregation, Loop Prevention / Loopback Detection, Flow Control, Mirroring, Port Statistics, 802.1ab LLDP |
| Quản trị mạng | Web-based GUI, DHCP Client, Cable Diagnostics.Automatic Device Discovery, Batch Configuration, Batch Firmware Upgrading, Unified Configuration |
| Nhiệt độ hoạt động | -5℃ ~ 45℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 158 mm × 101 mm × 25 mm |
| Bảo hành | 60 tháng |
TP-Link Omada ES208G là dòng switch Gigabit 8 cổng có quản lý, được thiết kế tối ưu cho các hệ thống mạng nhỏ, văn phòng vừa, hoặc các điểm truy cập Wi-Fi trong hệ sinh thái Omada SDN. Với 8 cổng RJ-45 Gigabit hỗ trợ Auto MDI/MDIX, tốc độ chuyển mạch 16 Gbps, cùng loạt tính năng quản lý như VLAN, Link Aggregation, Loop Prevention, sản phẩm không chỉ đảm bảo khả năng truyền tải tốc độ cao mà còn hỗ trợ triển khai và giám sát mạng hiệu quả, linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

Thiết bị được trang bị 8 cổng RJ-45 tốc độ 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ Auto-Negotiation/Auto MDI/MDIX, giúp kết nối dễ dàng với các thiết bị đầu cuối như máy tính, IP camera, máy in, access point mà không cần phân biệt cáp thẳng hoặc chéo. Nhờ băng thông chuyển mạch lên đến 16 Gbps, switch đảm bảo mọi kết nối đều được truyền tải mượt mà, không tắc nghẽn, phù hợp cho môi trường sử dụng nhiều dịch vụ mạng song song như camera giám sát, VoIP và truy cập Wi-Fi đồng thời.
TP-Link ES208G hỗ trợ đầy đủ các tính năng VLAN gồm: MTU VLAN, Port-Based VLAN và 802.1Q Tag VLAN, cho phép tạo tối đa 32 nhóm VLAN với 4.000 VID – giúp phân chia các phân khúc mạng độc lập theo phòng ban, loại thiết bị hoặc dịch vụ sử dụng. Việc triển khai VLAN không chỉ giúp tăng cường bảo mật nội bộ mà còn nâng cao hiệu quả truyền tải, giảm hiện tượng broadcast không cần thiết và kiểm soát luồng dữ liệu tốt hơn trong doanh nghiệp.

Thiết bị tích hợp nhiều tính năng Layer 2 nhằm đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định và linh hoạt hơn:
Những tính năng này rất cần thiết trong các môi trường yêu cầu hoạt động ổn định 24/7 như phòng kỹ thuật, văn phòng nhiều thiết bị, hoặc hệ thống giám sát an ninh.
TP-Link ES208G được trang bị giao diện cấu hình web thân thiện, giúp người dùng dễ dàng truy cập, cấu hình và giám sát hoạt động của thiết bị. Thiết bị cũng hỗ trợ:
Khi tích hợp vào hệ thống Omada SDN, thiết bị có thể được quản lý tập trung thông qua Omada Controller hoặc Omada Cloud, cực kỳ tiện lợi cho doanh nghiệp, trường học hoặc chuỗi cửa hàng.

TP-Link ES208G sở hữu kích thước nhỏ chỉ 158 x 101 x 25 mm, dễ dàng bố trí tại bất kỳ vị trí nào – dù là mặt bàn, tủ kỹ thuật hoặc gắn vào hệ thống giá treo. Thiết bị vận hành tốt trong dải nhiệt độ từ -5°C đến 45°C, lưu trữ an toàn ở -40°C đến 70°C, độ ẩm hoạt động từ 10% đến 90% không ngưng tụ. Với nguồn cấp điện 5VDC / 0.6A, sản phẩm tiêu thụ điện năng thấp, vận hành yên tĩnh, phù hợp với các không gian cần sự gọn gàng và tiết kiệm năng lượng.

Với 8 cổng Gigabit, hỗ trợ VLAN, Link Aggregation, Loop Detection, Port Mirroring, giao diện Web GUI thân thiện, và khả năng tích hợp vào hệ sinh thái Omada SDN, TP-Link ES208G là thiết bị switch lý tưởng cho:
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)