Mã Sản phẩm: tn51823
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Socket | Intel: LGA1700/1200/1151/1150/1155; AMD: AM5/AM4 |
| Fan | 120×120×25 mm |
| Kích thước | 127×97×155 mm |
| Khối lượng | 661g |
| Bảo hành | 24 tháng |
Tản nhiệt khí Deepcool AK400 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi nên mang đến độ thẩm mỹ cao cho PC của bạn. Ngoài ra, sản phẩm cũng có tốc độ làm mát nhanh cùng độ ồn thấp.
Tản nhiệt khí Deepcool AK400 có thiết kế theo mô hình vây ma trận với phần nắp trên độc đáo. Thiết bị được mạ niken đánh bóng toàn bộ nhằm tăng thêm vẻ ngoài cao cấp của tản nhiệt. Với sự kết hợp 4 ống dẫn nhiệt làm từ đồng, Deepcool AK400 mang đến tốc độ làm mát nhanh chóng.

Đặc biệt, tản nhiệt kết hợp với quạt PWM hiệu suất cao, tạo nên sự cân bằng giữa hiệu suất hoạt động và tiếng ồn. Công suất ấn tượng của Deepcool AK400 mang lại tốc độ làm mát vượt trội, có thể tối đa hóa luồng không khí với độ chính xác cao.
Tản nhiệt khí Deepcool AK400 dễ dàng cài đặt với máy tính giúp đảm bảo an toàn trên các nền tảng hỗ trợ phiên bản của AMD và Intel. Deepcool AK400 đạt khả năng làm mát với hiệu suất cao, cùng độ ồn giảm nhờ vào quạt FDB. Hiệu suất của tản nhiệt lên đến 220W, phù hợp cho CPU thế hệ mới.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch