Mã Sản phẩm: tn58876
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | PWM 500~2000 R.P.M |
| Chất liệu | Nhôm |
| Cổng kết nối | Micro USB to USB (9PIN) |
| Màu sắc | Đen |
| Socket | Intel: LGA 2066/2011-3/2011/1851/1700/1200/1156/1155/1151/1150; AMD: AM5/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2/FM1 |
| Fan | 120 x 120 x 25 mm |
| Độ ồn | 25.8dB-A |
| Tính năng chính | Làm mát máy tính |
| Kích thước | 396 x 120 x 27 mm |
| LED | ARGB |
| Bảo hành | 12 tháng |
Tản nhiệt nước Thermaltake TH360 Ultra V2 ARGB Black là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một hệ thống làm mát hiệu suất cao, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho CPU. Với thiết kế mạnh mẽ, ba quạt 120mm cùng hiệu ứng ARGB sống động, sản phẩm không chỉ tối ưu hóa khả năng làm mát mà còn tăng tính thẩm mỹ cho dàn PC gaming của bạn.
Sử dụng 3 quạt 120mm với tốc độ PWM 500~2000 R.P.M, đảm bảo luồng không khí mạnh mẽ giúp CPU luôn mát mẻ ngay cả khi hoạt động với hiệu suất cao.
Bộ tản nhiệt bằng nhôm cao cấp, tối ưu khả năng truyền nhiệt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Hiệu ứng ARGB RGB đầy màu sắc tạo nên phong cách cá nhân cho hệ thống PC.
Tích hợp công nghệ điều khiển ánh sáng, dễ dàng tùy chỉnh theo sở thích qua phần mềm hỗ trợ.
Với độ ồn chỉ 25.8dB-A, tản nhiệt TH360 Ultra V2 hoạt động cực kỳ yên tĩnh, không gây ảnh hưởng đến trải nghiệm làm việc hoặc chơi game.
Hỗ trợ nhiều socket CPU của Intel và AMD:
Kết nối dễ dàng thông qua Micro USB to USB (9PIN), giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng và thuận tiện.

Hiệu suất làm mát vượt trội: Giúp tối ưu nhiệt độ CPU, kéo dài tuổi thọ phần cứng.
Thiết kế hiện đại, bắt mắt: Phù hợp với các dàn PC gaming cao cấp.
Hoạt động êm ái, ổn định: Giúp bạn tập trung chơi game hoặc làm việc mà không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.
Tương thích nhiều dòng CPU: Dễ dàng nâng cấp, lắp đặt trên nhiều cấu hình máy tính khác nhau.
Tản nhiệt nước Thermaltake TH360 Ultra V2 ARGB Black là một trong những giải pháp làm mát hàng đầu dành cho PC gaming và workstation. Với khả năng làm mát mạnh mẽ, độ ồn thấp, hiệu ứng ARGB sống động và khả năng tương thích rộng, đây chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai mong muốn hiệu suất tối đa và ngoại hình ấn tượng cho dàn máy tính của mình.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch