Mã Sản phẩm: tn58421
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 300 - 2100 RPM ±10% |
| Chất liệu | Nhôm |
| Màu sắc | Trắng |
| Socket | Intel: 1851,1700, AMD: AM5, AM4 |
| Fan | 120 x 25 mm |
| Độ ồn | 10 - 36 dBA |
| Tính năng chính | Làm mát máy tính |
| Kích thước | 277 x 120 x 27 mm |
| LED | RGB |
| Bảo hành | 24 tháng |
Tản nhiệt nước CPU 2 Fan Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX RGB LCD White CW-9061025-WW là giải pháp tản nhiệt nước cao cấp, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất làm mát, thiết kế sang trọng và tính năng hiện đại. Với hệ thống quạt RGB nổi bật và màn hình LCD thông minh, sản phẩm không chỉ giúp duy trì nhiệt độ CPU lý tưởng mà còn tạo điểm nhấn độc đáo cho dàn PC của bạn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, người sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp.

Tản nhiệt được thiết kế với tông màu trắng hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách build PC khác nhau. Radiator kích thước 240mm gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất làm mát cao. Điểm nổi bật của sản phẩm là màn hình LCD tích hợp trên block nước, cho phép hiển thị thông tin hệ thống, hình ảnh cá nhân hóa hoặc hiệu ứng động thông qua phần mềm Corsair iCUE. Hai quạt RGB 120mm không chỉ làm mát hiệu quả mà còn tạo hiệu ứng ánh sáng ấn tượng, đồng bộ hoàn hảo với hệ sinh thái Corsair.

Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX được trang bị bơm nước hiệu suất cao và hai quạt có tốc độ quay lên đến 2400 RPM, tạo luồng khí mạnh và ổn định. Radiator 240mm cung cấp diện tích làm mát đủ lớn để giữ cho CPU luôn hoạt động mượt mà, ngay cả khi chạy các tác vụ nặng như chơi game hay render đồ họa. Sản phẩm tương thích với nhiều socket CPU hiện đại như Intel LGA 1700, LGA 1200 và AMD AM5, AM4, mang lại sự linh hoạt tối ưu.


Tản nhiệt nước CPU 2 Fan Corsair iCUE LINK TITAN 240 RX RGB LCD White CW-9061025-WW là lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần một tản nhiệt nước vừa mạnh mẽ vừa thẩm mỹ. Với thiết kế hiện đại, tính năng tùy chỉnh linh hoạt và hiệu suất tản nhiệt vượt trội, sản phẩm này sẽ nâng tầm trải nghiệm PC của bạn. Hãy đầu tư ngay để tận hưởng sự khác biệt!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch