Mã Sản phẩm: tn56406
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 500~1800±10%RPM |
| Chất liệu | Nhôm |
| Cổng kết nối | 4Pin PWM/5V 3Pin ARGB |
| Màu sắc | Đen |
| Socket | Intel: LGA2066/2011/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156; AMD: AM5/AM4 |
| Fan | 120×120×25mm |
| Độ ồn | 35.2dB(A) Max |
| Tính năng chính | Làm mát máy tính |
| Kích thước | 276×120×27mm |
| LED | ARGB |
| Bảo hành | 36 tháng |
Tản nhiệt nước CPU 2 Fan ID-COOLING SPACE SL240 XE ARGB Black là lựa chọn hoàn hảo cho những game thủ và người dùng đam mê công nghệ, mang lại hiệu suất làm mát vượt trội cho máy tính của bạn. Với thiết kế hiện đại và các tính năng thông minh, sản phẩm này không chỉ giúp CPU của bạn luôn mát mẻ mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho dàn máy.

Sản phẩm có thiết kế tinh tế với tông màu đen sang trọng, phù hợp với nhiều kiểu dáng và phong cách của case máy tính. Tản nhiệt được trang bị hai quạt ARGB 120mm, cho phép tạo ra hiệu ứng ánh sáng sống động và tùy chỉnh linh hoạt, giúp bạn cá nhân hóa không gian làm việc của mình. Chất liệu vỏ bền bỉ và chắc chắn, đảm bảo sự an toàn và ổn định trong quá trình sử dụng.

Với hai quạt được thiết kế đặc biệt, ID-COOLING SL240 XE mang lại luồng gió mạnh mẽ và ổn định, giúp hạ nhiệt CPU nhanh chóng. Mỗi quạt có tốc độ tối đa lên đến 1800 RPM, đảm bảo hiệu suất làm mát hiệu quả ngay cả trong các tác vụ nặng như chơi game hay xử lý đồ họa. Hệ thống tản nhiệt nước giúp tối ưu hóa hiệu suất so với các giải pháp tản nhiệt không khí truyền thống, giữ cho CPU hoạt động trong điều kiện lý tưởng.

Một trong những điểm nổi bật của tản nhiệt này là công nghệ ARGB cho phép người dùng tùy chỉnh ánh sáng thông qua phần mềm hoặc bo mạch chủ tương thích. Hệ thống ống dẫn nước chất lượng cao giúp ngăn ngừa rò rỉ và gia tăng độ bền. Thêm vào đó, sản phẩm được trang bị các tính năng bảo vệ như chống quá nhiệt, đảm bảo an toàn cho hệ thống của bạn.

Tản nhiệt nước CPU 2 Fan ID-COOLING SPACE SL240 XE ARGB Black là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn nâng cao hiệu suất làm mát và thẩm mỹ cho dàn máy tính của mình. Với thiết kế đẹp mắt, hiệu suất vượt trội và tính năng tùy chỉnh linh hoạt, sản phẩm này sẽ mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người dùng. Hãy để ID-COOLING SL240 XE giúp bạn giữ cho CPU luôn mát mẻ và hoạt động hiệu quả!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch